Tìm hiểu lí do cần database, datalake, data warehouse?

Mở đầu

Trong thời đại số ngày nay, dữ liệu hiện hữu ở khắp mọi nơi và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống cũng như công việc của chúng ta. Từ việc chúng ta lướt Facebook, Tiktok hàng ngày, đặt vé xem phim online, cho đến cách các công ty lớn vận hành chuỗi cung ứng phức tạp, mọi thứ đều không ngừng tạo ra và tiêu thụ dữ liệu.

Ví dụ:

  • Facebook biết chúng ta khi lướt trên bảng tin, sẽ dừng lại tại bài viết nào lâu, bài viết nào thu hút sự chú ý, chủ đề nào chúng ta thường xem, bạn bè nào chúng ta thường hay tương tác
  • Các app đặt vé xem phim có dữ liệu về phim nào nhiều người xem, bộ phim thể loại nào thì thường được giới tính, độ tuổi nào quan tâm, ….
image - quochung.cyou PTIT

Nhưng bạn có bao giờ dừng lại và tự hỏi, với một khối lượng dữ liệu khổng lồ và đa dạng như vậy – từ những con số khô khan trong bảng tính Excel, các giao dịch ngân hàng, đến hình ảnh, video, bài đăng mạng xã hội, hay những dòng log hệ thống dày đặc – làm thế nào để chúng ta có thể lưu trữ, quản lý và quan trọng nhất là khai thác chúng một cách hiệu quả?

Trong mọi tổ chức, thông thường sẽ xuất hiện hai nhu cầu cốt lõi:

  • Xử lý các hoạt động diễn ra hàng ngày
  • Phân tích chiến lược dựa trên dữ liệu đã tích luỹ

OLTP và OLAP

OLTP (Online Transaction Processing) – Xử lý giao dịch trực tuyến

Hãy tưởng tượng bạn đang thực hiện một giao dịch trực tuyến: đặt một chiếc vé máy bay trên website hãng hàng không, chuyển tiền qua ứng dụng ngân hàng, hay đơn giản là mua một món hàng trên sàn thương mại điện tử.

Tất cả những hành động này đòi hỏi hệ thống phải xử lý ngay lập tức, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối (tiền phải được chuyển đúng tài khoản, vé phải được xác nhận và không bị bán trùng) và diễn ra nhanh chóng, không làm bạn phải chờ đợi. Đó chính là bản chất của OLTP – Xử lý giao dịch trực tuyến.

OLTP tập trung vào việc xử lý một khối lượng lớn các giao dịch nhỏ, riêng lẻ diễn ra liên tục trong thời gian thực. Các ví dụ đời thường của hệ thống OLTP có ở khắp nơi quanh ta: máy tính tiền ở siêu thị (quét mã sản phẩm, trừ số lượng tồn kho, tính tiền), máy ATM rút tiền, hệ thống đặt phòng khách sạn, hay việc bạn cập nhật thông tin cá nhân trên một trang web

image 1 - quochung.cyou PTIT

Đặc điểm quan trọng nhất của các hệ thống OLTP là ưu tiên tốc độ xử lý cực nhanh (thường tính bằng mili giây) và tính nhất quán của dữ liệu. Chắc chắn khách hàng sẽ không muốn tiền của mình bị “bốc hơi” hay thông tin đơn hàng bị sai lệch.

Hệ thống OLTP được thiết kế để đảm bảo điều đó. Chúng thường làm việc với dữ liệu hiện tại (trạng thái mới nhất của thông tin) và thực hiện các truy vấn tương đối đơn giản và lặp đi lặp lại, như tìm kiếm thông tin một bản ghi cụ thể (point query), thêm mới, cập nhật hoặc xóa dữ liệu dựa trên hành động của người dùng.

OLAP (Online Analytical Processing) – Xử lý phân tích trực tuyến

Tuy nhiên, từ góc nhìn của một nhà quản lý doanh nghiệp. Thay vì xử lý từng giao dịch nhỏ lẻ, bạn lại có những câu hỏi lớn hơn, mang tính chiến lược:

  • “Trong quý vừa qua, dòng sản phẩm nào mang lại lợi nhuận cao nhất?”
  • “Xu hướng mua sắm của nhóm khách hàng ở độ tuổi 25-35 là gì?”
  • “Chiến dịch marketing giảm giá 10% vừa rồi có thực sự hiệu quả trong việc thu hút khách hàng mới không?”
image 2 - quochung.cyou PTIT

Để trả lời những câu hỏi này, không thể chỉ nhìn vào một vài giao dịch đơn lẻ. Chúng ta cần phải xem xét một khối lượng dữ liệu lịch sử khổng lồ, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, và phân tích chúng từ nhiều góc độ khác nhau (ví dụ: theo thời gian, theo khu vực địa lý, theo dòng sản phẩm, theo kênh bán hàng…). Đây chính là lúc OLAP – Xử lý phân tích trực tuyến phát huy vai trò

Các hệ thống OLAP được thiết kế để hỗ trợ việc phân tích dữ liệu phức tạp, giúp khám phá các xu hướng, mẫu hình ẩn giấu và cung cấp những hiểu biết sâu sắc (insights) để hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh (một phần quan trọng của Business Intelligence – BI). Ví dụ về các tác vụ OLAP bao gồm: phân tích doanh thu theo vùng miền qua các năm , dự báo nhu cầu thị trường cho sản phẩm mới, phân khúc khách hàng dựa trên hành vi mua sắm, hay đánh giá hiệu quả hoạt động của các phòng ban.

image 3 - quochung.cyou PTIT

Khác với OLTP, các truy vấn OLAP thường rất phức tạp, đòi hỏi quét qua hàng triệu, thậm chí hàng tỷ bản ghi để tính toán các chỉ số tổng hợp (như tổng, trung bình, đếm, tỷ lệ phần trăm). Do đó, thời gian phản hồi của các truy vấn OLAP có thể lâu hơn đáng kể, từ vài giây, vài phút đến hàng giờ, tùy thuộc vào độ phức tạp và khối lượng dữ liệu. Chúng làm việc chủ yếu với dữ liệu lịch sử được tích lũy qua thời gian.

Tại sao cần phân biệt OLTP và OLAP? Mâu thuẫn thúc đẩy sự tách biệt

Bạn có thể thắc mắc: tại sao không dùng chung một hệ thống cho cả hai việc? Câu trả lời nằm ở sự mâu thuẫn cơ bản trong nhu cầu và đặc tính của OLTP và OLAP.

Hãy hình dung thế này: Hệ thống OLTP giống như một quầy giao dịch ngân hàng luôn bận rộn, cần xử lý nhanh chóng yêu cầu nạp/rút tiền của từng khách hàng. Trong khi đó, hệ thống OLAP giống như một phòng họp lớn nơi các nhà phân tích đang xem xét sổ sách kế toán của cả năm, thực hiện những phép tính toán phức tạp để lập kế hoạch chiến lược.

Nếu cố gắng thực hiện cả hai việc trong cùng một “căn phòng” (tức là trên cùng một cơ sở dữ liệu), sẽ dẫn dàng xảy ra việc các truy vấn phân tích OLAP nặng nề, đòi hỏi nhiều tài nguyên (CPU, bộ nhớ, đọc/ghi đĩa) sẽ làm chậm hoặc thậm chí “tắc nghẽn” các giao dịch OLTP đang diễn ra.

Thử tưởng tượng giao dịch mua hàng online của bạn bị treo chỉ vì bộ phận phân tích đang chạy một báo cáo doanh thu khổng lồ trên cùng hệ thống. Điều này rõ ràng là không thể chấp nhận được đối với các hoạt động kinh doanh cốt lõi, vốn đòi hỏi sự ổn định và tốc độ

image 4 - quochung.cyou PTIT

Database, Data Warehouse, Data Lake

Database (Cơ sở dữ liệu) truyền thống

Database truyền thống, đặc biệt là cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database), đóng vai trò như cuốn sổ cái điện tử, là nền tảng lưu trữ dữ liệu cho hầu hết các ứng dụng mà chúng ta tương tác hàng ngày, từ mạng xã hội, ứng dụng ngân hàng đến các website thương mại điện tử. Chúng được thiết kế và tối ưu chủ yếu cho các tác vụ OLTP – xử lý giao dịch trực tuyến.

image 5 - quochung.cyou PTIT

Đặc điểm chính của Database truyền thống:

  • Loại dữ liệu: Chúng chủ yếu làm việc với dữ liệu có cấu trúc (structured data). Đây là loại dữ liệu được tổ chức một cách gọn gàng, ngăn nắp trong các bảng (tables), với các hàng (rows) và cột (columns) được định nghĩa rõ ràng, tương tự như cách bạn tổ chức dữ liệu trong một file Excel. Ví dụ: bảng Users có các cột UserID, UserName, Email, Password; bảng OrdersOrderID, UserID, OrderDate, TotalAmount.  
  • Schema (Lược đồ/Cấu trúc): Database truyền thống sử dụng cơ chế Schema-on-Write. Điều này có nghĩa là bạn phải định nghĩa chi tiết cấu trúc của các bảng (tên cột, kiểu dữ liệu của cột là gì – số, chữ, ngày tháng…) trước khi bạn có thể lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào vào đó. Giống như bạn phải kẻ sẵn các cột trong sổ kế toán trước khi ghi chép các khoản thu chi vậy. Lược đồ này thường khá cứng nhắc (rigid) và việc thay đổi nó có thể phức tạp, nhưng chính sự cứng nhắc này lại giúp đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu.  
  • Mục đích chính: Mục tiêu hàng đầu là phục vụ các hoạt động đọc, ghi, cập nhật, xóa (CRUD – Create, Read, Update, Delete) dữ liệu một cách nhanh chóng và đáng tin cậy, hỗ trợ trực tiếp cho các giao dịch OLTP của ứng dụng. Chúng cần đảm bảo mỗi giao dịch diễn ra thành công hoặc thất bại hoàn toàn (tính nguyên tử – Atomicity) và dữ liệu luôn ở trạng thái hợp lệ.  
  • Người dùng: Người dùng trực tiếp chính của các database này thường là các Kỹ sư Backend (Backend Engineers). Họ là những người xây dựng và bảo trì các ứng dụng, viết code để tương tác (đọc/ghi) với database. Người dùng cuối như chúng ta chỉ tương tác gián tiếp với database thông qua giao diện của ứng dụng web hoặc mobile.  
  • Ví dụ: Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin tài khoản người dùng và bài viết của một diễn đàn trực tuyến, cơ sở dữ liệu quản lý thông tin sản phẩm, đơn hàng và khách hàng của một cửa hàng online, hay cơ sở dữ liệu chứa thông tin chuyến bay, lịch trình và đặt chỗ của một hãng hàng không.

Data Warehouse (Kho dữ liệu)

Khi một doanh nghiệp phát triển, họ thường có rất nhiều hệ thống hoạt động (OLTP) khác nhau: hệ thống quản lý bán hàng (POS), hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hệ thống quản lý kho (Inventory), hệ thống quản lý nhân sự (HR)…

Mỗi hệ thống lại có cơ sở dữ liệu riêng, dẫn đến tình trạng dữ liệu bị phân mảnh và cô lập (data silos). Việc tổng hợp dữ liệu từ tất cả các nguồn này để có một cái nhìn toàn cảnh về tình hình kinh doanh trở nên vô cùng khó khăn. Thêm vào đó, như chúng ta đã thảo luận, việc chạy các truy vấn phân tích phức tạp (OLAP) trực tiếp trên các hệ thống OLTP đang hoạt động sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng.

Để giải quyết những thách thức này, khái niệm Data Warehouse (Kho dữ liệu) đã ra đời vào cuối những năm 1980, đầu 1990. Bạn có thể hình dung Data Warehouse như một thư viện trung tâm khổng lồ, được xây dựng riêng biệt với các hệ thống hoạt động hàng ngày. Nó không trực tiếp phục vụ các giao dịch tức thời, mà nhiệm vụ chính là thu thập, tích hợp và lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn OLTP khác nhau trong toàn doanh nghiệp, sau đó tối ưu hóa dữ liệu đó cho mục đích phân tích (OLAP)Business Intelligence (BI)

image 7 - quochung.cyou PTIT

Quá trình “nhập sách” vào thư viện – ETL/ELT:

Làm thế nào để dữ liệu từ các hệ thống nguồn khác nhau có thể được chuyển vào Data Warehouse một cách thống nhất? Đó là nhờ một quy trình quan trọng gọi là ETL (Extract – Transform – Load).  

  1. Extract (Trích xuất): Dữ liệu được lấy ra (trích xuất) từ các hệ thống nguồn khác nhau (database OLTP, file log, thậm chí cả dữ liệu từ các dịch vụ bên ngoài như Google Analytics hay hệ thống CRM của đối tác).  
  2. Transform (Biến đổi): Đây là bước quan trọng nhất. Dữ liệu thô được trích xuất thường không đồng nhất (ví dụ: ngày tháng có định dạng khác nhau, tên khách hàng viết hoa/thường lẫn lộn, đơn vị tiền tệ khác nhau…). Ở bước này, dữ liệu sẽ được làm sạch (loại bỏ lỗi, dữ liệu trùng lặp), chuẩn hóa (đưa về cùng một định dạng, đơn vị đo lường), tích hợp (kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, ví dụ: liên kết thông tin khách hàng từ CRM với lịch sử mua hàng từ hệ thống bán lẻ), và biến đổi thành một cấu trúc (schema) phù hợp cho việc phân tích.  
  3. Load (Tải): Sau khi đã được “tút tát” sạch đẹp và đúng chuẩn, dữ liệu sẽ được tải vào Data Warehouse
image 8 - quochung.cyou PTIT

Đôi khi, thứ tự có thể thay đổi một chút thành ELT (Extract – Load – Transform), tức là dữ liệu được tải vào Data Warehouse trước rồi mới thực hiện biến đổi tại đó. Cách tiếp cận này thường phổ biến hơn với các nền tảng dữ liệu hiện đại có khả năng xử lý mạnh mẽ.

Đặc điểm chính của Data Warehouse:

  • Loại dữ liệu: Chủ yếu lưu trữ dữ liệu có cấu trúc hoặc bán cấu trúc đã được xử lý, làm sạch và tích hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu ở đây không còn ở dạng thô như lúc ban đầu.  
  • Schema (Lược đồ/Cấu trúc): Vẫn sử dụng Schema-on-Write hoặc schema được định nghĩa trước, tương tự database truyền thống. Tuy nhiên, schema trong Data Warehouse thường được thiết kế theo mô hình hướng chủ đề (subject-oriented), tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi như Bán hàng (Sales), Tiếp thị (Marketing), Tài chính (Finance), Nhân sự (HR)… thay vì theo cấu trúc của từng ứng dụng nguồn. Các mô hình phổ biến là Star Schema và Snowflake Schema, giúp tối ưu cho các truy vấn phân tích.  
  • Mục đích chính: Phục vụ các hoạt động phân tích dữ liệu lịch sử, tạo báo cáo quản trị (BI reports), khám phá insight kinh doanh và hỗ trợ ra quyết định chiến lược (OLAP). Nó giúp trả lời các câu hỏi “Tại sao?” và “Điều gì sẽ xảy ra?”.  
  • Người dùng: Người dùng chính là các Chuyên viên phân tích nghiệp vụ/kinh doanh (Business Analysts) , các nhà quản lý, lãnh đạo doanh nghiệp – những người cần các báo cáo tổng hợp, dashboard trực quan và những phân tích sâu sắc về tình hình hoạt động của công ty.  
  • Tính chất dữ liệu:
    • Tích hợp (Integrated): Dữ liệu từ nhiều nguồn được hợp nhất và chuẩn hóa, tạo ra một bức tranh toàn cảnh.  
    • Bất biến (Non-volatile): Dữ liệu trong Data Warehouse một khi đã được ghi vào thì rất hiếm khi bị cập nhật hay xóa đi. Thay vào đó, các dữ liệu mới (ví dụ: doanh số của ngày hôm qua) sẽ được nạp thêm vào. Điều này giúp lưu giữ lịch sử thay đổi của dữ liệu theo thời gian.  
    • Gắn nhãn thời gian (Time-variant): Dữ liệu luôn được gắn với một yếu tố thời gian (ngày, tuần, tháng, quý, năm), cho phép các nhà phân tích xem xét và so sánh dữ liệu qua các khoảng thời gian khác nhau, từ đó nhận diện xu hướng và mẫu hình phát triển.  
    • Thường là Read-only: Các nhà phân tích chủ yếu thực hiện các truy vấn đọc dữ liệu chứ không sửa đổi dữ liệu gốc trong kho.

Việc xây dựng Data Warehouse được xem là nỗ lực quan trọng đầu tiên của các doanh nghiệp nhằm phá vỡ các “ốc đảo dữ liệu” (data silos) và tạo ra một “nguồn sự thật duy nhất” (single source of truth) cho việc báo cáo và phân tích. Trước khi có Data Warehouse, việc tạo ra một báo cáo tổng hợp đáng tin cậy, ví dụ như kết hợp dữ liệu bán hàng từ hệ thống POS với dữ liệu chi phí marketing từ phòng Marketing và dữ liệu tồn kho từ bộ phận Logistics, là một công việc cực kỳ thủ công, tốn thời gian và dễ sai sót. Quy trình ETL tự động hóa việc tích hợp và làm sạch này, cung cấp cho các nhà phân tích một bộ dữ liệu tập trung, nhất quán và đáng tin cậy để họ có thể đặt ra những câu hỏi phức tạp hơn về hoạt động kinh doanh.  

Data Lake (Hồ dữ liệu)

image 9 - quochung.cyou PTIT

Data Warehouse đã giải quyết rất tốt bài toán tích hợp dữ liệu cho mục đích BI và báo cáo. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ của Big Data và sự trỗi dậy của Khoa học dữ liệu (Data Science) và Học máy (Machine Learning – ML), Data Warehouse bắt đầu bộc lộ những hạn chế:

  1. Kém linh hoạt: Cấu trúc dữ liệu (schema) phải được định nghĩa trước (Schema-on-Write) khiến việc thêm nguồn dữ liệu mới hoặc thay đổi cấu trúc trở nên tốn thời gian và công sức.  
  2. Khó xử lý dữ liệu phi cấu trúc: Data Warehouse được thiết kế chủ yếu cho dữ liệu có cấu trúc hoặc bán cấu trúc. Việc lưu trữ và phân tích các loại dữ liệu phi cấu trúc như văn bản (email, bài đăng mạng xã hội, đánh giá sản phẩm), hình ảnh, video, âm thanh, dữ liệu cảm biến (IoT)… là rất khó khăn hoặc không hiệu quả.  
  3. Chi phí lưu trữ cao: Việc lưu trữ một khối lượng dữ liệu khổng lồ, đặc biệt là dữ liệu lịch sử trong nhiều năm, trên các hệ thống Data Warehouse truyền thống có thể rất tốn kém.  
  4. Mất mát thông tin tiềm năng: Quá trình Transform trong ETL có thể làm mất đi một số chi tiết hoặc sắc thái trong dữ liệu gốc, mà những chi tiết này lại có thể hữu ích cho các mô hình Machine Learning hoặc các phân tích khám phá sâu hơn.

Để khắc phục những hạn chế này và đáp ứng nhu cầu mới của thời đại Big Data, khái niệm Data Lake (Hồ dữ liệu) đã xuất hiện.

Tương tự, Data Lake là một kho lưu trữ tập trung, có khả năng chứa mọi loại dữ liệu – từ dữ liệu có cấu trúc trong các bảng, dữ liệu bán cấu trúc như file JSON, XML, đến dữ liệu phi cấu trúc như text, ảnh, video – ở định dạng gốc (raw format) của chúng. Nó được thiết kế để xử lý khối lượng dữ liệu cực lớn (terabytes đến petabytes và hơn thế nữa) với chi phí lưu trữ thấp (thường tận dụng các dịch vụ lưu trữ đối tượng trên đám mây như Amazon S3, Google Cloud Storage).

Đặc điểm chính của Data Lake:

  • Loại dữ liệu: Chấp nhận tất cả các loại dữ liệu: structured, semi-structured, và unstructured. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với Database và Data Warehouse.  
  • Schema (Lược đồ/Cấu trúc): Sử dụng cơ chế Schema-on-Read. Nghĩa là dữ liệu được đổ vào hồ mà không cần định nghĩa cấu trúc trước. Cấu trúc (schema) chỉ được áp dụng hoặc suy ra khi dữ liệu được đọc ra để phục vụ một mục đích phân tích cụ thể. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép lưu trữ dữ liệu mới một cách nhanh chóng mà không cần lo lắng về việc phải thiết kế schema trước.  
  • Mục đích chính:
    • Lưu trữ tập trung mọi loại dữ liệu của tổ chức với chi phí thấpkhả năng mở rộng cao.  
    • Cung cấp “nguyên liệu thô” cho các hoạt động Khoa học dữ liệu (Data Science)Học máy (Machine Learning), đặc biệt là huấn luyện các mô hình phức tạp đòi hỏi dữ liệu gốc, chưa qua xử lý nhiều.  
    • Phục vụ các tác vụ phân tích khám phá (exploratory analysis), nơi các nhà khoa học dữ liệu muốn tự do tìm tòi, khám phá dữ liệu mà không bị giới hạn bởi một cấu trúc định sẵn.
    • Xử lý Big Data và các luồng dữ liệu thời gian thực (streaming data).  
  • Người dùng: Người dùng chính của Data Lake là các Nhà khoa học dữ liệu (Data Scientists)Kỹ sư dữ liệu (Data Engineers). Họ là những người cần truy cập vào dữ liệu gốc, đa dạng và có các công cụ để xử lý, phân tích dữ liệu này (ví dụ: Python với thư viện Pandas, Scikit-learn; R; Apache Spark…). Các Business Analysts cũng có thể sử dụng dữ liệu từ Data Lake, nhưng thường là sau khi dữ liệu đã được xử lý và đưa vào một lớp có cấu trúc hơn (ví dụ: thông qua Data Lakehouse hoặc các công cụ truy vấn SQL-on-Lake).  
  • Lợi ích:
    • Linh hoạt (Flexibility): Có thể lưu trữ mọi loại dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước.
    • Chi phí thấp (Low Cost): Tận dụng các giải pháp lưu trữ rẻ tiền, đặc biệt là trên cloud.  
    • Khả năng mở rộng (Scalability): Dễ dàng mở rộng dung lượng lưu trữ khi dữ liệu tăng lên.  
    • Hỗ trợ đa dạng công cụ: Có thể sử dụng nhiều loại công cụ và framework phân tích khác nhau trên cùng một dữ liệu.  
  • Thách thức – Nguy cơ “Đầm lầy dữ liệu” (Data Swamp): Chính sự linh hoạt của Data Lake cũng là con dao hai lưỡi. Nếu không có quy trình quản lý, kiểm soát chất lượng và tài liệu hóa (metadata management) tốt, Data Lake rất dễ biến thành một “đầm lầy dữ liệu” – một nơi chứa đầy dữ liệu không rõ nguồn gốc, chất lượng kém, trùng lặp, khó hiểu và không thể sử dụng được. Việc quản trị (governance) trong Data Lake là một thách thức lớn.  

Sự ra đời của Data Lake đã thực sự trở thành yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của Khoa học dữ liệu và Học máy trong môi trường doanh nghiệp. Các mô hình ML phức tạp thường “thích” dữ liệu thô, nơi chúng có thể tự mình khám phá các đặc trưng (features) và mẫu hình mà con người có thể bỏ qua hoặc loại bỏ trong quá trình Transform của ETL vào Data Warehouse. Data Lake cung cấp chính xác nguồn “nguyên liệu” đa dạng, khổng lồ và linh hoạt đó, cho phép các Data Scientist tự do thử nghiệm, xây dựng và huấn luyện các mô hình dự đoán, phân loại, gợi ý… mà không bị giới hạn bởi cấu trúc cứng nhắc của Data Warehouse truyền thống.

So sánh nhanh: Data Lake, Database, Data Warehouse

Đặc điểmDatabase (Cơ sở dữ liệu)Data Warehouse (Kho dữ liệu)Data Lake (Hồ dữ liệu)
Mục đích chínhXử lý giao dịch trực tuyến (OLTP), hoạt động hàng ngàyPhân tích kinh doanh (BI), báo cáo quản trị, hỗ trợ ra quyết định (OLAP) Lưu trữ mọi loại dữ liệu thô, Khoa học dữ liệu, Học máy, phân tích khám phá, Big Data
Loại dữ liệuChủ yếu có cấu trúc (Structured) Có cấu trúc, bán cấu trúc (Đã được xử lý, tích hợp) Mọi loại: Có cấu trúc, bán cấu trúc, phi cấu trúc (Structured, Semi-structured, Unstructured)
Cấu trúc dữ liệu (Schema)Schema-on-Write (Định nghĩa trước, cứng nhắc) Schema-on-Write (Định nghĩa trước, hướng chủ đề) Schema-on-Read (Linh hoạt, áp dụng khi đọc)
Cách xử lý dữ liệuTối ưu cho đọc/ghi/cập nhật/xóa nhanh các bản ghi nhỏTối ưu cho các truy vấn phức tạp, quét lượng lớn dữ liệu lịch sử (ETL/ELT trước khi tải) Lưu trữ dữ liệu thô, xử lý linh hoạt khi cần (Thường là ELT)
Người dùng chínhKỹ sư Backend, Ứng dụng Chuyên viên phân tích (Business Analysts), Nhà quản lý Nhà khoa học dữ liệu (Data Scientists), Kỹ sư dữ liệu (Data Engineers)
Tốc độ truy vấnRất nhanh (cho giao dịch nhỏ) Nhanh (cho truy vấn phân tích đã tối ưu) Có thể chậm hơn (tùy công cụ và tối ưu hóa, ưu tiên lưu trữ rẻ)
Tính linh hoạtThấp Trung bình (Khó thay đổi schema) Cao
Chi phí lưu trữTùy thuộc vào quy mô, có thể cao Thường cao Thấp (Thiết kế cho lưu trữ rẻ)
Ví dụ điển hìnhQuản lý tài khoản người dùng, đơn hàng online Phân tích doanh thu theo quý, báo cáo hiệu quả marketing Huấn luyện mô hình gợi ý sản phẩm, phân tích sentiment từ mạng xã hội, xử lý dữ liệu IoT

Ai/Vai trò nào làm việc với các hệ thống thông tin này?

Để những dữ liệu phức tạp này có thể được xây dựng, vận hành trơn tru và thực sự mang lại giá trị cho tổ chức, không thể thiếu vai trò của những con người với các kỹ năng chuyên môn khác nhau. Sự phát triển của các kiến trúc dữ liệu cũng kéo theo sự chuyên môn hóa ngày càng cao của các vị trí công việc trong lĩnh vực này.

  • Backend Engineer (Kỹ sư Backend / Lập trình viên Backend): Đây là những người thường làm việc trực tiếp nhất với các Database truyền thống (OLTP). Nhiệm vụ chính của họ là xây dựng và duy trì phần “hậu trường” (backend) của các ứng dụng web hoặc mobile – chính là những ứng dụng tạo ra và tiêu thụ dữ liệu hàng ngày. Họ viết code để ứng dụng có thể đọc, ghi, cập nhật và xóa dữ liệu trong database một cách chính xác, hiệu quả và an toàn, đảm bảo các giao dịch OLTP diễn ra suôn sẻ.  
  • Business Analyst (Chuyên viên phân tích nghiệp vụ / kinh doanh – BA): BA là những người dùng của Data Warehouse. Họ là cầu nối giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật. Sử dụng dữ liệu đã được làm sạch và tích hợp trong Data Warehouse, BA thực hiện các phân tích, tạo ra các báo cáo trực quan (dashboards), khám phá các xu hướng kinh doanh và cung cấp những insight giá trị giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định sáng suốt hơn (hoạt động Business Intelligence – BI). Họ cần hiểu rõ về nghiệp vụ kinh doanh và có kỹ năng sử dụng các công cụ BI như Tableau, Power BI cũng như SQL để truy vấn dữ liệu.  
  • Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu): Đây là những “nhà thám hiểm” của thế giới dữ liệu, thường làm việc nhiều nhất với Data Lake (nhưng cũng có thể khai thác cả Data Warehouse). Công việc của họ không chỉ dừng lại ở việc phân tích dữ liệu quá khứ mà còn đi sâu vào việc khám phá dữ liệu thô, áp dụng các thuật toán thống kê và Machine Learning (Học máy) để xây dựng các mô hình dự đoán, phân loại, phát hiện bất thường, hoặc tìm ra những insight hoàn toàn mới lạ mà con người khó nhận biết. Họ cũng có thể tạo ra các tính năng sản phẩm dựa trên dữ liệu, ví dụ như hệ thống gợi ý sản phẩm “người mua X cũng mua Y” trên các trang thương mại điện tử. Họ cần nền tảng vững chắc về toán, thống kê, lập trình (thường là Python hoặc R) và kiến thức về các thuật toán ML.  
  • Data Engineer (Kỹ sư dữ liệu): Có thể nói Data Engineer là những người “thợ xây” chính của toàn bộ hạ tầng dữ liệu. Vai trò của họ cực kỳ quan trọng, đảm bảo “dòng chảy” dữ liệu được thông suốt và hiệu quả. Họ chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng, kiểm thử và bảo trì các “đường ống” ( dữ liệu (data pipelines), bao gồm cả việc triển khai quy trình ETL/ELT để di chuyển và biến đổi dữ liệu từ các hệ thống nguồn (OLTP) vào Data Warehouse hoặc Data Lake. Họ đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng, đáng tin cậy và có thể truy cập được cho các Data Analyst và Data Scientist sử dụng. Kỹ năng cần thiết bao gồm lập trình, hiểu biết về các hệ thống database, data warehouse, data lake, các công cụ ETL và các nền tảng Big Data.  
  • Analytics Engineer (Kỹ sư phân tích): Đây là một vai trò tương đối mới nhưng đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh của Modern Data Stack (Ngăn xếp dữ liệu hiện đại). Analytics Engineer hoạt động ở lớp trung gian, nối liền khoảng cách giữa Data Engineer và Data Analyst/Scientist. Trong khi Data Engineer tập trung vào việc xây dựng hạ tầng và đưa dữ liệu thô vào Lake/Warehouse, Analytics Engineer lại tập trung vào việc biến đổi (transform) dữ liệu thô đó thành những bộ dữ liệu (data models) sạch sẽ, có cấu trúc tốt, dễ hiểu, đáng tin cậy và được tối ưu hóa cho mục đích phân tích và báo cáo BI. Họ thường là những người rất giỏi SQL, thành thạo các công cụ mô hình hóa dữ liệu như dbt (data build tool), và có hiểu biết tốt về nhu cầu phân tích của nghiệp vụ.  

Một số xu hướng mới

  • Data Lakehouse: Như mình đã nhắc đến ở phần so sánh, Data Lakehouse là một kiến trúc lai đầy hứa hẹn, đang thu hút nhiều sự chú ý. Mục tiêu của nó là kết hợp những ưu điểm tốt nhất của cả Data Warehouse và Data Lake vào một nền tảng duy nhất. Cụ thể, nó cố gắng mang lại sự linh hoạt và chi phí thấp của Data Lake (lưu trữ mọi loại dữ liệu trên bộ nhớ rẻ tiền như object storage) cùng với các tính năng quản lý dữ liệu mạnh mẽ của Data Warehouse như cấu trúc dữ liệu (schema enforcement), đảm bảo tính toàn vẹn giao dịch (ACID transactions), quản trị dữ liệu (data governance) và hiệu năng truy vấn SQL cao. Bằng cách này, Data Lakehouse hướng tới việc đơn giản hóa kiến trúc dữ liệu tổng thể, giảm thiểu việc sao chép dữ liệu giữa Lake và Warehouse, và cho phép nhiều loại workload khác nhau (từ BI, SQL analytics đến Data Science, ML) cùng hoạt động hiệu quả trên một bản sao dữ liệu duy nhất.  
  • DataOps: Lấy cảm hứng từ thành công của DevOps trong lĩnh vực phát triển phần mềm, DataOps ra đời với mục tiêu áp dụng các nguyên tắc tương tự vào toàn bộ vòng đời của dữ liệu, từ khâu thu thập, xử lý, đến phân tích và cung cấp insight. DataOps nhấn mạnh vào Tự động hóa (Automation) các quy trình dữ liệu (như kiểm thử, triển khai pipeline), Giám sát (Monitoring) liên tục chất lượng và hiệu năng dữ liệu, và thúc đẩy Hợp tác (Collaboration) chặt chẽ giữa các nhóm liên quan (Data Engineers, Analysts, Scientists, nghiệp vụ). Mục tiêu cuối cùng của DataOps là tăng tốc độ đưa dữ liệu và insight đến người dùng, cải thiện chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu, đồng thời giảm thiểu lỗi và các công việc thủ công lặp đi lặp lại.  
  • Reverse ETL: Nếu như ETL/ELT truyền thống tập trung vào việc đưa dữ liệu VÀO Data Warehouse hoặc Data Lake để phân tích, thì Reverse ETL lại làm điều ngược lại. Nó lấy những dữ liệu đã được xử lý, làm giàu, hoặc những insight giá trị (ví dụ: điểm số khách hàng tiềm năng, phân khúc khách hàng, dự đoán churn rate) từ chính Data Warehouse/Lakehouse và đẩy chúng TRỞ LẠI các hệ thống hoạt động hàng ngày mà các bộ phận nghiệp vụ thường xuyên sử dụng, như hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng), công cụ Marketing Automation, nền tảng quảng cáo, hay công cụ hỗ trợ khách hàng. Việc này giúp “kích hoạt” dữ liệu phân tích, biến insight thành hành động cụ thể một cách nhanh chóng và tự động, giúp các nhóm Sales, Marketing, Customer Success… có thể cá nhân hóa tương tác, tối ưu chiến dịch và cải thiện trải nghiệm khách hàng dựa trên dữ liệu cập nhật nhất.  
  • Data Products & Data Mesh: Đây là một xu hướng mang tính chiến lược và tổ chức hơn là chỉ về công nghệ. Nó đề xuất một cách tiếp cận mới trong việc quản lý và chia sẻ dữ liệu trong các tổ chức lớn, đặc biệt là những nơi có nhiều bộ phận nghiệp vụ (domains) khác nhau. Thay vì tập trung tất cả dữ liệu và đội ngũ data vào một nhóm trung tâm (thường dẫn đến tắc nghẽn), kiến trúc Data Mesh đề xuất phân tán quyền sở hữu và trách nhiệm quản lý dữ liệu về cho chính các nhóm nghiệp vụ (domain teams) – những người hiểu rõ nhất về dữ liệu của mình. Mỗi domain team sẽ chịu trách nhiệm biến dữ liệu của họ thành các “Sản phẩm dữ liệu” (Data Products). Một Data Product không chỉ là dữ liệu thô, mà là một đơn vị logic hoàn chỉnh, bao gồm dữ liệu đã được làm sạch, mô hình hóa, có tài liệu rõ ràng, đáng tin cậy, dễ khám phá, dễ truy cập (thông qua các cổng ra – output ports được định nghĩa tốt) và có chủ sở hữu chịu trách nhiệm về chất lượng. Cách tiếp cận này nhằm mục đích tăng cường khả năng mở rộng, tính linh hoạt, chất lượng dữ liệu và giúp dữ liệu thực sự trở thành tài sản được quản lý tốt như các sản phẩm phần mềm khác trong tổ chức.  

Để tổng kết lại một cách ngắn gọn nhất, bạn có thể nhớ:

  • Database (Cơ sở dữ liệu): Lựa chọn hàng đầu cho các hoạt động hàng ngày, cần xử lý giao dịch nhanh chóng, đáng tin cậy với dữ liệu có cấu trúc. Nó là trái tim của các ứng dụng OLTP.
  • Data Warehouse (Kho dữ liệu): Ngôi nhà lý tưởng cho việc phân tích kinh doanh (BI), tạo báo cáo quản trị, khám phá insight từ dữ liệu lịch sử đã được tích hợp và làm sạch, chủ yếu là dữ liệu có cấu trúc. Nó là trung tâm của các hệ thống OLAP.
  • Data Lake (Hồ dữ liệu): Giải pháp tối ưu khi bạn cần lưu trữ mọi loại dữ liệu (bao gồm cả phi cấu trúc) ở dạng thô, với chi phí thấp và quy mô lớn, phục vụ cho các nhu cầu phân tích nâng cao, Khoa học dữ liệu và Học máy.

Tối ưu SEO website CSR (React, Angular) bằng kĩ thuật PreCrawl

Gần đây, mình có phải gặp một bài toán khá hay, với nhu cầu là thiết kế một blog với 3 tiêu chí

  • Quản Lý Nội Dung Động: Các bài viết, tag, category cần được động, có thể quản lý (thêm sửa xoá mới) hoàn toàn trên giao diện để cho những người không rành về công nghệ cũng có thể vận hành được
  • Miễn phí: Quan trọng nhất, không được mất phí cho bất kì phần nào của hệ thống, đây là yêu cầu quan trọng nhất, vì cái này sẽ phục vụ cho 1 số tổ chức có kinh phí eo hẹp, hoặc cho cá nhân viết blog theo sở thích, … và không mong muốn chi thêm 1 khoản phí cho website (tất nhiên là không tính tới domain)
  • SEO: Website phải tốt cho SEO

Disclaimer: Đây không phải là một bài toán của blog mình, hiện tại blog của mình đang sử dụng WordPress, và nó tốn chi phí hàng tháng, nhưng cũng đáp ứng đủ các nhu cầu của mình.

Nếu cần Solution tối ưu nhất, hãy đi đến hướng đi cuối

Hướng đi 1: Static Site Generator (SSG)

Hướng tiếp cận đầu tiên của mình là sử dụng 1 opensource sinh ra các trang tĩnh cho blog, sau đó deploy bản được build ra lên một số trang cho host trang tĩnh miễn phí như Firebase Hosting, Github Page, …

Giải pháp này thì đã có rất nhiều open source, bạn có thể tham khảo tại đây, dưới mục Blog: https://github.com/myles/awesome-static-generators#blogs

Nhìn chung luồng này sẽ dạng như sau

  • Người dùng sẽ viết bài ở dạng Markdown, hoặc có thể là viết ở Notion, …
  • Sẽ cần 1 cái gì đó trigger thực hiện build khi viết bài xong, có thể là ci/cd tự động khi push markdown ở github, hoặc ở notion có lắng nghe sự kiện
  • Lúc này hệ thống sẽ build ra bản trang tĩnh, và có thể được deploy lên các trang hosting cho phép deploy trang tĩnh
image - quochung.cyou PTIT
image 1 - quochung.cyou PTIT
  • Ví dụ: Hexo – Viết các file markdown, khi chạy generate sẽ sinh folder build

Pros

  • Miễn phí
  • SEO tốt
  • Có thể viết động, người dùng vận hành vào viết bài được nếu mà CI-CD đã làm hết -> Tuy nhiên vẫn chưa ở mức cao nhất là có trang quản lý riêng như mong muốn ban đầu lắm

Cons:

  • Đa số các giải pháp đều cần build lại ra trang tĩnh mỗi lần sửa đổi, và khi số lượng bài viết tăng lên thì càng tốn thời gian hơn.
  • Khi cần sửa đổi bài viết, thêm bài viết đều cần build lại, chưa thể vào xem thử tức thì
  • Chưa có giao diện quản lý trực quan

Hướng đi 2: NextJS

Một hướng đi thứ 2 để tối ưu SEO là sử dụng 1 framework server side rendering, có khá nhiều framework như vậy. Điển hình là NextJS.

Ta có thể sử dụng 1 database miễn phí, query bằng api để hỗ trợ trang web động.

Tuy nhiên NextJS nếu muốn build ra các dạng trang tĩnh, để có thể deploy free trên các trang host tĩnh như Github Page, Firebase Hosting, …. thì bắt buộc sẽ cần render toàn bộ trước.

Cụ thể sẽ cần sử dụng  getStaticPaths, và lúc thời điểm build ra bản output, thì sẽ cần query toàn bộ bài viết ở database, và build.

image 2 - quochung.cyou PTIT

Pros

  • Miễn phí
  • SEO tốt
  • Có thể viết động, chỉnh sửa động bằng giao diện do có thể code call api vào database động

Cons:

  • Thời gian build cực kì lâu, vì đa số các hosting free static site sẽ xoá toàn bộ file mỗi lần upload lên, và mỗi lần build thì cần build toàn bộ.

Hướng đi 3 – Solution: Pre-Crawl

Ở cách làm này, ta sẽ sử dụng CSR truyền thống để khi người dùng lướt web, sẽ đọc bài viết, dữ liệu được load động từ API. Và việc tạo bài viết, chuyên mục, … được admin vận hành tạo từ trang quản trị, cũng sẽ thực hiện qua API Database, ở đây sử dụng API Supabase

Mấu chốt là ví dụ như nếu sử dụng React, thì SEO sẽ rất kém, vì React đi theo dạng sử dụng đa số là JS và để JS build ra HTML. Nên các bot crawl của Google, Bing, … khi vào trang web nếu không chạy được js sẽ không load ra dữ liệu gì cả

Ví dụ hình ảnh một trang web sử dụng CSR sẽ trông như nào với Bot qua http://botsimulator.com/:

  • Kết quả nhận được, bot không lấy được dữ liệu gì cả, chỉ có tên trang web, keyword, desc, … đều rỗng
image 3 - quochung.cyou PTIT
image 5 - quochung.cyou PTIT

Phương án đề ra là ta sẽ sử dụng một luồng nghiệp vụ khác, riêng biệt, chuyên thực hiện việc đi vào các trang web như người dùng mở browser vào web vậy, sau đó cache lại các dữ liệu html vào 1 trang lưu tĩnh, lúc này khi Bot tới, ta sẽ có 1 tầng proxy kiểm tra xem có phải là Bot không, và redirect Bot sang trang tĩnh html đã được xử lý xong, còn người dùng thì đi luồng thông thường.

Có thể nhìn biểu đồ sau với các công nghệ sử dụng:

  • Proxy bên trên xử lý redirect: Cloudflare Worker Route + Cloudflare Worker
  • Lưu trữ HTML: Supabase Storage
  • Trang tĩnh: lưu trữ tại Cloudflare Page, dev bằng React
  • Thực hiện crawl trang web: Github Action
  • Database + API động bài viết: Supabase Database
image 7 - quochung.cyou PTIT

Kết quả nhận được:

  • Bot sẽ crawl được các dữ liệu trong bài viết (Trong ảnh ở phần Indexable Page Text)
image 4 - quochung.cyou PTIT
image 6 - quochung.cyou PTIT

Pros

  • Miễn phí
  • SEO tốt
  • Có thể viết động, chỉnh sửa động bằng giao diện do có thể code call api vào database động
  • Build nhanh, do trang build ra là trang csr chỉ chứa code call api cho user <- Xử lý được hướng đi 1,2

Cons:

  • Sẽ cần flow crawl dữ liệu, cái này thì có thể chạy bằng manual cũng được, mình sử dụng 1 workflow trên Github Action để crawl, Github Action sẽ free 2200 phút / tháng (khoảng chạy được 1 tiếng /ngày, vì vậy sẽ cần triển khai logic dạng kiểm tra có nên crawl lại 1 trang không bằng thời gian cập nhật, … tuỳ vào nghiệp vụ)

Code triển khai + chi tiết setup với techstack bên trên

https://github.com/quochung-cyou/csr-seo-page-crawl

Save Google OAuth2 token in database with Spring Boot

Following this official document from Google: https://developers.google.com/api-client-library/java/google-api-java-client/oauth2

When integrating Google OAuth 2.0 with your Spring Boot application, the official documentation provides a comprehensive guide to leverage the GoogleCredential utility class for seamless and secure authorization. OAuth 2.0 is the industry standard for granting access to protected resources, and Google’s implementation is tailored to support various application types, ensuring flexibility across client environments.

Why OAuth 2.0 Matters

Imagine you’re building a task management application that needs to interact with a user’s Google Tasks data. OAuth 2.0 allows your app to request access only to the necessary data (e.g., “Manage your tasks”) while ensuring that the user maintains control over their privacy. The process generates an access token, which is a digital key tied specifically to your application and the user’s data. This token is scoped, meaning it limits the type and extent of access granted, thereby enhancing security. For instance, even if the token were somehow exposed, it couldn’t be used to access unrelated data like emails or photos.

Built on a Secure Foundation

The Google API Client Library for Java includes robust OAuth 2.0 packages such as:

  • com.google.api.client.googleapis.auth.oauth2: Core classes for implementing OAuth 2.0 flows.
  • com.google.api.client.googleapis.extensions.appengine.auth.oauth2: Specialized extensions for applications hosted on Google App Engine.

These packages are built on the Google OAuth 2.0 Client Library for Java, a general-purpose library offering standardized utilities to handle token acquisition, refresh, and expiration seamlessly.

A Real-World Perspective

Consider an example where a SaaS platform integrates with Google Drive to allow users to upload documents directly from their accounts. With OAuth 2.0, users authenticate their Google accounts through a secure flow, and the platform receives an access token to interact with Google Drive APIs. Instead of continuously requesting sensitive credentials, the platform uses this token to upload or retrieve files, keeping user data secure and operations streamlined.

By utilizing the detailed guidelines in Google’s documentation, you can ensure that your Spring Boot application adheres to best practices for secure OAuth 2.0 integration, offering a smooth user experience while protecting sensitive information.

Acquiring the Client Secret File

To begin integrating Google OAuth 2.0 into your application, the first crucial step is setting up a project on the Google API Console. This console serves as the central hub for managing authorization credentials, configuring API access, and ensuring proper billing setup. Whether your application runs on a web server, mobile device, desktop client, or directly in a browser, this setup process is essential.

Setting Up Credentials

Navigate to the Google API Console and create a new project. Once the project is set up, you can enable the desired APIs and generate the OAuth 2.0 client credentials, which include:

  • Client ID: Uniquely identifies your application during the authorization process.
  • Client Secret: A sensitive key used to authenticate your application, ensuring secure communication with Google’s servers.
  • Redirect URIs: Specify where Google will send users after they complete the authorization flow.

For detailed guidance on configuring these elements, refer to the API Console Help.

Setup a Authorization code flow

Use the authorization code flow to allow the end-user to grant your application access to their protected data on Google APIs. The protocol for this flow is specified in Authorization Code Grant.

This flow is implemented using GoogleAuthorizationCodeFlow. The steps are:

Code implementation is like this

image - quochung.cyou PTIT

Understanding the DataStoreFactory in GoogleAuthorizationCodeFlow.Builder

When constructing a GoogleAuthorizationCodeFlow object, one of the essential components is the DataStoreFactory. This factory is responsible for persisting user credentials securely and efficiently. Google provides three types of built-in implementations, each suited for different use cases:

Implementing a Custom Data Store to Persist Tokens in a Database

To persist OAuth2 tokens in a database, we need to create a custom implementation of the DataStoreFactory and DataStore classes provided by Google’s OAuth2 library. Here’s a step-by-step guide:


Step 1: Create a Custom DataStoreFactory

The custom factory is responsible for creating instances of your DataStore. Extend AbstractDataStoreFactory to implement this logic.

Java
import com.google.api.client.util.store.AbstractDataStoreFactory;
import com.google.api.client.util.store.DataStore;

import java.io.IOException;
import java.io.Serializable;

public class DatabaseDataStoreFactory extends AbstractDataStoreFactory {

    private TokenDatabaseRepository tokenDatabaseRepository;

    public DatabaseDataStoreFactory(TokenDatabaseRepository tokenDatabaseRepository) {
        this.tokenDatabaseRepository = tokenDatabaseRepository;
    }

    @Override
    protected <V extends Serializable> DataStore<V> createDataStore(String id) throws IOException {
        return new DatabaseDataStore<>(this, id, tokenDatabaseRepository);
    }
}

Step 2: Implement the Custom DataStore

This class handles token persistence logic. Extend AbstractDataStore and implement the required methods like set(), get(), delete(), etc.

Java
import com.google.api.client.util.store.AbstractDataStore;
import com.google.api.client.util.store.DataStore;
import com.google.api.client.util.store.DataStoreFactory;

import java.io.IOException;
import java.io.Serializable;
import java.util.Collection;
import java.util.Set;

public class DatabaseDataStore<V extends Serializable> extends AbstractDataStore<V> {

    private final TokenDatabaseRepository<V> tokenDatabaseRepository;

    protected DatabaseDataStore(DataStoreFactory dataStoreFactory, String id, TokenDatabaseRepository<V> tokenDatabaseRepository) {
        super(dataStoreFactory, id);
        this.tokenDatabaseRepository = tokenDatabaseRepository;
    }

    @Override
    public int size() throws IOException {
        return tokenDatabaseRepository.size();
    }

    @Override
    public boolean isEmpty() throws IOException {
        return tokenDatabaseRepository.isEmpty();
    }

    @Override
    public boolean containsKey(String key) {
        return tokenDatabaseRepository.containsKey(key);
    }

    @Override
    public boolean containsValue(V value) {
        return tokenDatabaseRepository.containsValue(value);
    }

    @Override
    public Set<String> keySet() throws IOException {
        return tokenDatabaseRepository.keySet();
    }

    @Override
    public Collection<V> values() throws IOException {
        return tokenDatabaseRepository.values();
    }

    @Override
    public V get(String key) throws IOException {
        return tokenDatabaseRepository.get(key);
    }

    @Override
    public DataStore<V> set(String key, V value) throws IOException {
        tokenDatabaseRepository.set(key, value);
        return this;
    }

    @Override
    public DataStore<V> clear() {
        tokenDatabaseRepository.clear();
        return this;
    }

    @Override
    public DataStore<V> delete(String key) throws IOException {
        tokenDatabaseRepository.delete(key);
        return this;
    }
}

Step 3: Create the TokenRepository Interface

Leverage Spring Data JPA to handle database interactions.

Java
public interface TokenDatabaseRepository<V> {
    int size();

    boolean isEmpty();

    boolean containsKey(String key);

    boolean containsValue(V value);

    Set<String> keySet();

    Collection<V> values();

    V get(String key);

    TokenDatabaseRepository<V> set(String key, V value);

    TokenDatabaseRepository<V> clear();

    void delete(String key);


}
Java
@Repository
@RequiredArgsConstructor
public class TokenDatabaseRepositoryImpl implements TokenDatabaseRepository<StoredCredential> {

    private final TokenRepositorySql tokenRepositorySql;
    private final GoogleAuthItemMapper googleAuthItemMapper;

    @Override
    public int size() {
        return (int) tokenRepositorySql.count();
    }

    @Override
    public boolean isEmpty() {
        return tokenRepositorySql.count() == 0;
    }

    @Override
    public boolean containsKey(String key) {
        return tokenRepositorySql.existsByKey(key);
    }

    @Override
    public boolean containsValue(StoredCredential value) {
        var googleAuthItem = googleAuthItemMapper.from(value);
        return tokenRepositorySql.existsByAccessTokenAndRefreshToken(googleAuthItem.getAccessToken(), googleAuthItem.getRefreshToken());
    }

    @Override
    public Set<String> keySet() {
        return tokenRepositorySql.findAll().stream()
                .map(GoogleAuthItem::getKey)
                .collect(Collectors.toSet());
    }

    @Override
    public Collection<StoredCredential> values() {
        return tokenRepositorySql.findAll().stream()
                .map(googleAuthItemMapper::to)
                .collect(Collectors.toList());
    }

    @Override
    public StoredCredential get(String key) {
        Optional<GoogleAuthItem> optionalGoogleAuthItem = tokenRepositorySql.findById(key);
        return optionalGoogleAuthItem.map(googleAuthItemMapper::to).orElse(null);
    }

    @Override
    @Transactional
    public TokenDatabaseRepository<StoredCredential> set(String key, StoredCredential value) {
        var googleAuthItem = googleAuthItemMapper.from(value);
        googleAuthItem.setKey(key);
        tokenRepositorySql.save(googleAuthItem);
        return this;
    }

    @Override
    @Transactional
    public TokenDatabaseRepository<StoredCredential> clear() {
        tokenRepositorySql.deleteAll();
        return this;
    }

    @Override
    public void delete(String key) {
        tokenRepositorySql.deleteByKey(key);
    }
}
Java
public interface TokenRepositorySql extends JpaRepository<GoogleAuthItem, String> {

    boolean existsByKey(String key);

    boolean existsByAccessTokenAndRefreshToken(String accessToken, String refreshToken);

    void deleteByKey(String key);

}

Register a custom function in Camunda 7 with Spring Boot

Introduction to Camunda 7

image 2 - quochung.cyou PTIT

Camunda 7 is a powerful, open-source platform designed for workflow and process automation. It offers a comprehensive suite of tools for managing business processes, including capabilities for modeling, automating, and optimizing workflows.

Before Camunda BPM 7.18

In both approaches, you need to register your method via the function mapper. If you want to call a method from a bean using an expression like ${myBean.method()}, the process happens automatically without any additional code. However, if you prefer to use the method in the format ${runner:method()} or ${method()}, here’s how you can do it.

In the ProcessEngineConfigurationImpl class provided by Camunda, you’ll find the ExpressionManager. This class exposes all the necessary methods for you to use.

image 11 - quochung.cyou PTIT
image 12 - quochung.cyou PTIT

To register a new function mapper, you need to create a class that implements the FunctionMapper interface. Here’s a sample implementation to get you started.

image 13 - quochung.cyou PTIT

Now, you can create a process engine plugin to initialize the function mapper when Camunda’s process engine starts configuring.

image 14 - quochung.cyou PTIT

Now you can use ${jsonPath(a, b) in workflow

After Camunda BPM 7.18

After Camunda 7.18, the addFunctionMapper function was removed. You might need an alternative workaround, and this link might be helpful for you.

https://forum.camunda.io/t/how-do-i-add-functionmappers-to-expressionmanager-in-7-18/40466/2

Camunda 7 | Get history data of form in user task

Introduction to Camunda 7

image 2 - quochung.cyou PTIT

Camunda 7 is a powerful, open-source platform designed for workflow and process automation. It offers a comprehensive suite of tools for managing business processes, including capabilities for modeling, automating, and optimizing workflows. One of the key features of Camunda is its ability to track and retrieve historical data, such as process variables and form data, from completed process instances. However, retrieving form data from completed instances can be tricky as Camunda 7 does not provide an out-of-the-box API for this purpose.

Retrieving Historical Data

When working with Camunda, it’s often necessary to access historical data from completed process instances. This data can include process variables and form data, which provide insights into the execution and outcomes of the process. Retrieving this data is essential for reporting, auditing, and analysis purposes.

In this solution:

  1. The BPMN model instance is retrieved using the repositoryService.
  2. The task is fetched from the BPMN model using the task definition key.
  3. If the task is found, the form key is retrieved from the task attributes.
  4. The deployment ID is obtained from the process definition query.
  5. The form resource is retrieved using the GetDeploymentResourceCmd.
  6. The form data is read into a map and set into the result DTO as a JSON string.

Accessing Historical Form Data

By default, Camunda 7 does not provide an out-of-the-box API to retrieve form data from completed process instances. To work around this limitation, you can use a custom approach to fetch the form data stored as process variables.

Here’s a workaround to retrieve form data:

image 3 - quochung.cyou PTIT

Integration Testing Camunda 7 | No startFormHandler defined in process

Introduction to Camunda

image - quochung.cyou PTIT

Camunda is a popular open-source platform for workflow and process automation. It enables developers to model, automate, and optimize business processes. Camunda integrates well with Java applications, offering robust capabilities for managing complex workflows and business rules.

Understanding the Error

When performing integration testing in Camunda, you might encounter the following error:

org.camunda.bpm.engine.exception.NullValueException: No startFormHandler defined in process 'SalesOrderProcess_v2:1:cee4056f-a1d8-11eb-9f61-6683657f7a30': startFormHandler is null

This error occurs because the start event of the process expects a form handler to be defined, but none is provided. The startFormHandler is responsible for managing the form associated with the start event. When it is not defined, Camunda throws a NullValueException. This problem likely cause because of, usually camunda will have BpmnParser class that when reading the XML bpmn file, it will construct the event handler. But in your test, you not inject it

Solution: Mocking the Start Event Handler

To resolve this issue, you can mock the start event handler in your integration tests. The following example demonstrates how to set up a mock start event handler to bypass the error and proceed with the testing.

Truncate table to make sure it clean state before test

      - ACT_HI_ACTINST
      - ACT_HI_DETAIL
      - ACT_HI_PROCINST
      - ACT_HI_TASKINST
      - ACT_RU_EXECUTION
      - ACT_RU_IDENTITYLINK
      - ACT_RU_TASK
      - ACT_RU_VARIABLE
      - ACT_RE_PROCDEF
      - ACT_RE_DEPLOYMENT
      - ACT_ID_USER
      - ACT_ID_GROUP
      - ACT_ID_MEMBERSHIP
      - ACT_ID_INFO
      - ACT_ID_TENANT
      - ACT_ID_TENANT_MEMBER
      - ACT_GE_BYTEARRAY

In this solution:

  1. The deployment cache is purged to ensure a clean state.
  2. The process definition is retrieved based on the process definition key.
  3. The deployment entity associated with the process definition is obtained.
  4. A DefaultStartFormHandler is created and associated with the deployment.
  5. The form key is set using the ExpressionManager.
  6. The DelegateStartFormHandler is assigned to the process definition.
  7. The process definition is added back to the deployment cache.
image 1 - quochung.cyou PTIT

FOSSASIA 2024 Hackathon: Housing Connector

image 1 - quochung.cyou PTIT

The atmosphere at the FOSSASIA Summit 2024 was absolutely electric. Hosted at PTIT, it’s a massive gathering with over 5,000 people from 50 countries, 200+ speakers from giants like Google, Huawei, and Oracle,…. Amid all that, there’s this Web3-focused hackathon, sponsored by Chainlink and Devfolio, challenging devs to build real-world blockchain solutions in just 48 hours.

image - quochung.cyou PTIT

The idea came from what I see at work. Vietnam’s real estate is growing fast, the market’s supposed to double in size soon, with more young people in their 20s and 30s wanting in. But buying property? It’s expensive, and if you team up with friends or family, contracts get messy with arguments and risks. A lot of folks are shopping online now like 70% or something but trust is low. So, we made Housing Connector: a platform where small investors can pool money for properties, connect with agents, and use blockchain to keep everything clear and safe.

image 5 - quochung.cyou PTIT
image 4 - quochung.cyou PTIT

Basically, it works like this: Investors check out listings with details on location, costs, potential returns. They chip in what they can, sign smart contracts through Chainlink so no one’s getting screwed. When the property sells, money gets split automatically, minus a small fee, that’s how the app makes money. Agents get leads and data to sell better, and as more join, it pulls in more investors and properties. It’s a loop that could grow quick. We used React for the front end, Solidity for contracts, and stuff like Ethereum and Web3.js. Nothing fancy, just enough for a basic demo.

image 6 - quochung.cyou PTIT
image 7 - quochung.cyou PTIT

We submitted right at the deadline: a POC where you could “buy” a apartment in Hanoi with pooled funds. Out of over 1,000 people and 43 teams, they picked us as winners!

image 3 - quochung.cyou PTIT
image 2 - quochung.cyou PTIT

Honestly, it taught me a lot about teamwork under pressure. We’re proud of the prototype, even if it’s rough – built in two days, after all. Maybe we’ll keep working on it, add more features like AI for price predictions. Shoutout to FOSSASIA for the event!!!

[LibGDX | Java 2D Game] Phần 1: Cài đặt môi trường

Lời mở đầu

image 19 - quochung.cyou PTIT

Xin chào mọi người! Trước khi bắt tay vào việc phát triển game 2D với LibGDX, hãy dành một chút thời gian để hiểu rõ hơn về ‘bộ công cụ’ mà chúng ta sẽ sử dụng.

LibGDX là một framework mạnh mẽ cho phép lập trình viên tạo game đa nền tảng, từ desktop cho tới mobile và web, mà không cần thay đổi đoạn code nguồn. Thông qua ngôn ngữ Java – một ngôn ngữ lập trình rất phổ biến vì tính linh hoạt, mạnh mẽ và khá dễ tiếp cận, được giảng dạy tại nhiều trường đại học trên thế giới.

Video

Chào mọi người! Video này là phần đầu tiên trong series hướng dẫn sử dụng LibGDX để phát triển game 2D sử dụng Java. Ở tập này, mình sẽ dẫn dắt các bạn qua quá trình cài đặt môi trường phát triển game, bao gồm cách thiết lập LibGDX và các công cụ cần thiết để bắt đầu tạo ra những tựa game đầu tiên của mình. Ngoài ra là một chút khái niệm về cách render tile của game 2D và game loop

Các tài nguyên sử dụng trong video:

Triển khai Cursor Pagination trong Java Spring JPA/Hibernate

Từ bài viết trước

Cursor Pagination

Kĩ thuật: keyset pagination and seek method

Ở một số trang web, bạn sẽ thấy, bạn không thể đi đến thẳng trang cuối, hoặc nhảy đến 1 trang bất kì, mà thông thường sẽ có nút để sang trang kế và trang phía trước. Như vậy ta có thể assume rằng:

Người dùng sẽ chỉ mở trang 10 sau khi mở trang 9.Vậy, ta chỉ cần nhớ vị trí cuối cùng của bài viết ở trang 9 là ở id bao nhiêu, rồi dùng WHERE để truy vấn từ điểm đó, chứ không cần bỏ dần để đi đến điểm đó nữa

SELECT * FROM my_table WHERE id > 21 ORDER BY id LIMIT 5
image 17 - quochung.cyou PTIT
Tối ưu truy vấn Pagination (phân trang) sử dụng Spring Boot (Java) 38

Ví dụ: Sort theo thời gian

SELECT *
FROM my_table
WHERE (update_date = '2017-12-21' AND id > 21) 
    OR update_date > '2017-12-21'
ORDER BY update_date,id LIMIT 5

Cơ bản là ta sẽ chỉ lấy các bài viết có cùng thời gian đăng như bài viết cuối và id > , hoặc thời gian lớn hơn bài viết cuối

image 18 - quochung.cyou PTIT

Để hình dung rõ hơn, hãy thử nhìn vào bảng sau:

IDName
1An
2Nam
3Quan
4Tien
5Hoang
6Nguyen
7Duc
8Thanh
9Hai
10Minh

Ta mong muốn nhận được dữ liệu ở Page 1 như sau

IDName
1An
2Nam
3Quan
4Tien
5Hoang

Ta sẽ có câu query để lấy page 2 dạng như sau

Lấy page 1: SELECT * FROM users ORDER BY ID LIMIT 5
SELECT * FROM users WHERE ID > '5' ORDER BY ID LIMIT 5

Ta có thể thêm HAL bằng Spring HateOAS để response trả về ở dạng như sau, giúp ta lấy dữ liệu dễ dàng hơn

{
    “cursor”: {
        “previous_page”: null,
        “next_page”: "next___5"
    }
}
{
    “cursor”: {
        “previous_page”: "prev___5" ,
        “next_page”: "next___10"
    }
}
  • Cursor sẽ như một con trỏ chỉ tới một record nào đó trong dữ liệu, và khi ta truyền cursor đó vào, backend cần biết ta đang muốn lấy trang tiếp theo hay trang trước từ vị trí con trỏ đó
  • Có nhiều cách để làm điều này, ví dụ thêm prefix dạng như prev___, hay next___ như ví dụ trên
  • Hoặc đơn giản hơn, ta sẽ truyền thêm một biến chỉ ra là đó là next hay prev

Null Cursor

  • Lúc này, từ phía backend, ta có thể sử dụng count hoặc tương tự để kiểm tra xem có trang ở trước đó hay ở sau đó không, rồi trả response ra là null để thể hiện rằng không còn trang nào khác để đi tới ở hướng đó.

Next Cursor

  • Có thể bạn đã nắm được về cách để đi tới trang tiếp theo với cursor pagination.
  • Ví dụ, ta có một danh sách id tăng dần, thì từ trang có id [1,2,3,4,5], ta sẽ where id > 5 để tới trang tiếp theo
SELECT * FROM entries WHERE (myCol > 5) ORDER BY myCol ASC LIMIT 2; -> 6,7
SELECT * FROM entries WHERE (myCol > 7) ORDER BY myCol ASC LIMIT 2; -> 8,9
image 9 - quochung.cyou PTIT
image 10 - quochung.cyou PTIT
  • Với một danh sách id giảm dần, ví dụ trang là [10,9,8,7,6] thì ta sẽ where id < 6 để tới trang tiếp theo.
SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 5) ORDER BY myCol DESC LIMIT 2; -> 4,3
SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 3) ORDER BY myCol DESC LIMIT 2; -> 2,1
image 11 - quochung.cyou PTIT
image 12 - quochung.cyou PTIT

Previous Cursor

  • Tuy nhiên, việc đi tới trang trước đó trở lên khó khăn hơn. Bởi vì dữ liệu sẽ được trả ra từ phía trái đầu
  • Ví dụ, ta đang ở trang id [8,9] , và ta thực hiện truy vấn lấy trang trước đó, 2 phần tử
SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 8) ORDER BY myCol ASC LIMIT 2;
image 13 - quochung.cyou PTIT
  • Kết quả sẽ trả về 0,1. Bởi vì nó đang đọc từ trái sang, và khi limit sẽ lấy từ đầu trái chứ không lấy 6,7

Cách giải quyết lấy previous cursor

  • Cách để giải quyết vấn đề này, ta sẽ đảo ngược chiều order by, và sau đó khi limit để lấy đúng vùng dữ liệu xong, ta sẽ đảo một lần nữa về chiều đúng
SELECT pagination.* FROM(SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 8) ORDER BY myCol DESC LIMIT 2) AS pagination ORDER BY myCol ASC;
image 14 - quochung.cyou PTIT
  • Các bước vừa xảy ra
  • 1. Đầu tiên, select các row có id < 8 và order by desc. ta có 7,6,…,1,0
  • Sau đó limit 2 để lấy 7,6
  • Rồi order by asc lần nữa để lấy thành 6,7 . Là thứ tự ASC như ban đầu ta muốn

Time Complexity

  • Next Page Travesal: O(log(N) + L) , ta mấy log(N) để tìm tới điểm bất kì vì nó thực hiện như binary search và ta đã index database. Và L là Limit là số ta phải lặp đến để lấy vùng đầu tiên đã chọn
  • Previous Page Traversal: O(log(N) + 2L), sở dĩ là 2L vì ta đã phải đảo chiều 1 lần.
  • Thông thường limit được đặt ở 5-20 cho 1 trang, vì vậy có thể coi L là constant và không đáng kể

Triển khai trong code

image 15 - quochung.cyou PTIT
  • Ta có một class thực hiện việc lấy cursor trước hoặc sau. Sử dụng để decode một giá trị cursor base64 hoặc encode 1 giá trị
  • Ví dụ ta đang cursor pagination theo column 35, ta sẽ có hàm getEncodeCursor để tạo ra giá trị mã hoá cursor
  • Hàm getDecodedCursor sẽ chuyển giá trị mã hoá đó thành số để dùng paging
image 16 - quochung.cyou PTIT
  • Đây là class thực hiện việc paging và nhảy trang. Có thể thấy logic sẽ kiểm tra xem ta đang lấy trang trước hay trang sau, sau đó sort cho phù hợp.
image 17 - quochung.cyou PTIT
image 18 - quochung.cyou PTIT
  • Class xử lý việc trả về. Tại đây ta sẽ lấy ra element tại đầu list và cuối list của trang hiện tại, rồi tìm thử xem phía trước đó còn trang nào không, hay sau đó còn trang nào hay không

Tham khảo:

[BlockChain] P1: Tìm hiểu cơ bản về Blockchain, ví dụ thực tiễn

This entry is part 1 of 2 in the series Blockchain

1. Blockchain là gì?

Blockchain là một hệ thống lưu trữ dữ liệu phân tán, mà mỗi block dữ liệu được liên kết với nhau thông qua mã hóa. Mỗi block chứa thông tin về giao dịch, và thông tin về block trước đó. Dữ liệu có sự nhất quán theo trình tự thời gian vì bạn không thể xóa hoặc sửa chuỗi mà không có sự đồng thuận từ mạng lưới. Vì thế, bạn có thể sử dụng công nghệ Blockchain để tạo ra một sổ cái không thể biến đổi hay chỉnh sửa để theo dõi các đơn hàng, khoản thanh toán, tài khoản và những giao dịch khác. Hệ thống chuỗi khối có những cơ chế tích hợp để ngăn chặn các mục nhập giao dịch trái phép và tạo sự nhất quán trong chế độ xem chung của các giao dịch này.

image - quochung.cyou PTIT

Một số đặc điểm của Blockchain:

  • Phân tán: Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy chủ khác nhau.
  • An toàn: Dữ liệu được mã hóa và không thể thay đổi.
  • Độc lập: Không cần sự can thiệp của bên thứ ba.
  • Bảo mật: Dữ liệu được phân quyền và mã hóa.
  • Trong suốt: Mọi giao dịch đều được lưu trữ và công khai.
  • Tiết kiệm: Giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả.
  • Dễ dàng sử dụng: Không cần kiến thức chuyên sâu về công nghệ.
  • Tính khả chuyển: Dễ dàng mở rộng và phát triển.
  • Tính nhất quán: Mọi giao dịch đều được xác nhận và chứng thực.
  • Tính đồng thuận: Mọi giao dịch đều được thông qua một quy trình đồng thuận.

Ví dụ thực tế

image 2 - quochung.cyou PTIT

Làm việc trên SpreadSheet

  • Trong một công ty, mọi nhân viên đều có quyền truy cập vào một bảng tính chung, và có thể thêm, sửa, xóa dữ liệu trên bảng tính đó.
  • Mỗi thay đổi trên bảng tính sẽ được lưu trữ và công khai cho tất cả mọi người xem. Khi muốn thay đổi dữ liệu, mọi người phải thông qua một quy trình xác nhận. Quy trình này có thể là sự đồng thuận của tất cả mọi người, hoặc là sự xác nhận của một số người quản lý.
  • Sau khi quy trình xác nhận được hoàn tất, dữ liệu mới sẽ được cập nhật lên bảng tính chung, và mọi người có thể xem lại lịch sử thay đổi của dữ liệu.
istockphoto 1366116758 612x612 1 - quochung.cyou PTIT
African American Office Employee Auditor Using Spreadsheet

=> Không khó để nhận ra rằng, bảng tính chung này chính là một ví dụ về Blockchain. Mỗi block dữ liệu tương ứng với một dòng dữ liệu trên bảng tính, và mỗi thay đổi trên bảng tính tương ứng với một giao dịch trên Blockchain.
– Không ai có thể thay đổi dữ liệu cũ, mà chỉ có thể thêm dữ liệu mới. Mỗi giao dịch đều được lưu trữ và công khai, và mọi người đều có thể xem lại lịch sử thay đổi của dữ liệu. Việc xác nhận giao dịch cũng tương tự như quy trình xác nhận trên bảng tính chung.

Tóm lược

Blockchain giống như spreadsheet được chia sẻ này. Nó được phân tán trên nhiều máy tính (nút) trên khắp thế giới. Mỗi khi một giao dịch xảy ra, nó được thêm vào một ‘khối’, tương tự như một hàng mới trong bảng tính của chúng ta. Nếu đa số các nút đồng ý rằng giao dịch là hợp lệ, khối sẽ được niêm phong mật mã và thêm vào chuỗi các giao dịch đã được xác nhận trước đó. Do đó, có cái tên “blockchain”.

Bản chất phân quyền của blockchain khiến nó khó bị chỉnh sửa dữ liệu lịch sử. Nó cũng rất minh bạch, bất kỳ ai tham gia vào mạng lưới đều có thể xem toàn bộ blockchain. Hơn nữa, dữ liệu được bảo vệ bằng các nguyên tắc mật mã, làm cho nó trở nên không thể tấn công hay thay đổi