Tìm hiểu lí do cần database, datalake, data warehouse?

Mở đầu

Trong thời đại số ngày nay, dữ liệu hiện hữu ở khắp mọi nơi và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống cũng như công việc của chúng ta. Từ việc chúng ta lướt Facebook, Tiktok hàng ngày, đặt vé xem phim online, cho đến cách các công ty lớn vận hành chuỗi cung ứng phức tạp, mọi thứ đều không ngừng tạo ra và tiêu thụ dữ liệu.

Ví dụ:

  • Facebook biết chúng ta khi lướt trên bảng tin, sẽ dừng lại tại bài viết nào lâu, bài viết nào thu hút sự chú ý, chủ đề nào chúng ta thường xem, bạn bè nào chúng ta thường hay tương tác
  • Các app đặt vé xem phim có dữ liệu về phim nào nhiều người xem, bộ phim thể loại nào thì thường được giới tính, độ tuổi nào quan tâm, ….
image - quochung.cyou PTIT

Nhưng bạn có bao giờ dừng lại và tự hỏi, với một khối lượng dữ liệu khổng lồ và đa dạng như vậy – từ những con số khô khan trong bảng tính Excel, các giao dịch ngân hàng, đến hình ảnh, video, bài đăng mạng xã hội, hay những dòng log hệ thống dày đặc – làm thế nào để chúng ta có thể lưu trữ, quản lý và quan trọng nhất là khai thác chúng một cách hiệu quả?

Trong mọi tổ chức, thông thường sẽ xuất hiện hai nhu cầu cốt lõi:

  • Xử lý các hoạt động diễn ra hàng ngày
  • Phân tích chiến lược dựa trên dữ liệu đã tích luỹ

OLTP và OLAP

OLTP (Online Transaction Processing) – Xử lý giao dịch trực tuyến

Hãy tưởng tượng bạn đang thực hiện một giao dịch trực tuyến: đặt một chiếc vé máy bay trên website hãng hàng không, chuyển tiền qua ứng dụng ngân hàng, hay đơn giản là mua một món hàng trên sàn thương mại điện tử.

Tất cả những hành động này đòi hỏi hệ thống phải xử lý ngay lập tức, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối (tiền phải được chuyển đúng tài khoản, vé phải được xác nhận và không bị bán trùng) và diễn ra nhanh chóng, không làm bạn phải chờ đợi. Đó chính là bản chất của OLTP – Xử lý giao dịch trực tuyến.

OLTP tập trung vào việc xử lý một khối lượng lớn các giao dịch nhỏ, riêng lẻ diễn ra liên tục trong thời gian thực. Các ví dụ đời thường của hệ thống OLTP có ở khắp nơi quanh ta: máy tính tiền ở siêu thị (quét mã sản phẩm, trừ số lượng tồn kho, tính tiền), máy ATM rút tiền, hệ thống đặt phòng khách sạn, hay việc bạn cập nhật thông tin cá nhân trên một trang web

image 1 - quochung.cyou PTIT

Đặc điểm quan trọng nhất của các hệ thống OLTP là ưu tiên tốc độ xử lý cực nhanh (thường tính bằng mili giây) và tính nhất quán của dữ liệu. Chắc chắn khách hàng sẽ không muốn tiền của mình bị “bốc hơi” hay thông tin đơn hàng bị sai lệch.

Hệ thống OLTP được thiết kế để đảm bảo điều đó. Chúng thường làm việc với dữ liệu hiện tại (trạng thái mới nhất của thông tin) và thực hiện các truy vấn tương đối đơn giản và lặp đi lặp lại, như tìm kiếm thông tin một bản ghi cụ thể (point query), thêm mới, cập nhật hoặc xóa dữ liệu dựa trên hành động của người dùng.

OLAP (Online Analytical Processing) – Xử lý phân tích trực tuyến

Tuy nhiên, từ góc nhìn của một nhà quản lý doanh nghiệp. Thay vì xử lý từng giao dịch nhỏ lẻ, bạn lại có những câu hỏi lớn hơn, mang tính chiến lược:

  • “Trong quý vừa qua, dòng sản phẩm nào mang lại lợi nhuận cao nhất?”
  • “Xu hướng mua sắm của nhóm khách hàng ở độ tuổi 25-35 là gì?”
  • “Chiến dịch marketing giảm giá 10% vừa rồi có thực sự hiệu quả trong việc thu hút khách hàng mới không?”
image 2 - quochung.cyou PTIT

Để trả lời những câu hỏi này, không thể chỉ nhìn vào một vài giao dịch đơn lẻ. Chúng ta cần phải xem xét một khối lượng dữ liệu lịch sử khổng lồ, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, và phân tích chúng từ nhiều góc độ khác nhau (ví dụ: theo thời gian, theo khu vực địa lý, theo dòng sản phẩm, theo kênh bán hàng…). Đây chính là lúc OLAP – Xử lý phân tích trực tuyến phát huy vai trò

Các hệ thống OLAP được thiết kế để hỗ trợ việc phân tích dữ liệu phức tạp, giúp khám phá các xu hướng, mẫu hình ẩn giấu và cung cấp những hiểu biết sâu sắc (insights) để hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh (một phần quan trọng của Business Intelligence – BI). Ví dụ về các tác vụ OLAP bao gồm: phân tích doanh thu theo vùng miền qua các năm , dự báo nhu cầu thị trường cho sản phẩm mới, phân khúc khách hàng dựa trên hành vi mua sắm, hay đánh giá hiệu quả hoạt động của các phòng ban.

image 3 - quochung.cyou PTIT

Khác với OLTP, các truy vấn OLAP thường rất phức tạp, đòi hỏi quét qua hàng triệu, thậm chí hàng tỷ bản ghi để tính toán các chỉ số tổng hợp (như tổng, trung bình, đếm, tỷ lệ phần trăm). Do đó, thời gian phản hồi của các truy vấn OLAP có thể lâu hơn đáng kể, từ vài giây, vài phút đến hàng giờ, tùy thuộc vào độ phức tạp và khối lượng dữ liệu. Chúng làm việc chủ yếu với dữ liệu lịch sử được tích lũy qua thời gian.

Tại sao cần phân biệt OLTP và OLAP? Mâu thuẫn thúc đẩy sự tách biệt

Bạn có thể thắc mắc: tại sao không dùng chung một hệ thống cho cả hai việc? Câu trả lời nằm ở sự mâu thuẫn cơ bản trong nhu cầu và đặc tính của OLTP và OLAP.

Hãy hình dung thế này: Hệ thống OLTP giống như một quầy giao dịch ngân hàng luôn bận rộn, cần xử lý nhanh chóng yêu cầu nạp/rút tiền của từng khách hàng. Trong khi đó, hệ thống OLAP giống như một phòng họp lớn nơi các nhà phân tích đang xem xét sổ sách kế toán của cả năm, thực hiện những phép tính toán phức tạp để lập kế hoạch chiến lược.

Nếu cố gắng thực hiện cả hai việc trong cùng một “căn phòng” (tức là trên cùng một cơ sở dữ liệu), sẽ dẫn dàng xảy ra việc các truy vấn phân tích OLAP nặng nề, đòi hỏi nhiều tài nguyên (CPU, bộ nhớ, đọc/ghi đĩa) sẽ làm chậm hoặc thậm chí “tắc nghẽn” các giao dịch OLTP đang diễn ra.

Thử tưởng tượng giao dịch mua hàng online của bạn bị treo chỉ vì bộ phận phân tích đang chạy một báo cáo doanh thu khổng lồ trên cùng hệ thống. Điều này rõ ràng là không thể chấp nhận được đối với các hoạt động kinh doanh cốt lõi, vốn đòi hỏi sự ổn định và tốc độ

image 4 - quochung.cyou PTIT

Database, Data Warehouse, Data Lake

Database (Cơ sở dữ liệu) truyền thống

Database truyền thống, đặc biệt là cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database), đóng vai trò như cuốn sổ cái điện tử, là nền tảng lưu trữ dữ liệu cho hầu hết các ứng dụng mà chúng ta tương tác hàng ngày, từ mạng xã hội, ứng dụng ngân hàng đến các website thương mại điện tử. Chúng được thiết kế và tối ưu chủ yếu cho các tác vụ OLTP – xử lý giao dịch trực tuyến.

image 5 - quochung.cyou PTIT

Đặc điểm chính của Database truyền thống:

  • Loại dữ liệu: Chúng chủ yếu làm việc với dữ liệu có cấu trúc (structured data). Đây là loại dữ liệu được tổ chức một cách gọn gàng, ngăn nắp trong các bảng (tables), với các hàng (rows) và cột (columns) được định nghĩa rõ ràng, tương tự như cách bạn tổ chức dữ liệu trong một file Excel. Ví dụ: bảng Users có các cột UserID, UserName, Email, Password; bảng OrdersOrderID, UserID, OrderDate, TotalAmount.  
  • Schema (Lược đồ/Cấu trúc): Database truyền thống sử dụng cơ chế Schema-on-Write. Điều này có nghĩa là bạn phải định nghĩa chi tiết cấu trúc của các bảng (tên cột, kiểu dữ liệu của cột là gì – số, chữ, ngày tháng…) trước khi bạn có thể lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào vào đó. Giống như bạn phải kẻ sẵn các cột trong sổ kế toán trước khi ghi chép các khoản thu chi vậy. Lược đồ này thường khá cứng nhắc (rigid) và việc thay đổi nó có thể phức tạp, nhưng chính sự cứng nhắc này lại giúp đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu.  
  • Mục đích chính: Mục tiêu hàng đầu là phục vụ các hoạt động đọc, ghi, cập nhật, xóa (CRUD – Create, Read, Update, Delete) dữ liệu một cách nhanh chóng và đáng tin cậy, hỗ trợ trực tiếp cho các giao dịch OLTP của ứng dụng. Chúng cần đảm bảo mỗi giao dịch diễn ra thành công hoặc thất bại hoàn toàn (tính nguyên tử – Atomicity) và dữ liệu luôn ở trạng thái hợp lệ.  
  • Người dùng: Người dùng trực tiếp chính của các database này thường là các Kỹ sư Backend (Backend Engineers). Họ là những người xây dựng và bảo trì các ứng dụng, viết code để tương tác (đọc/ghi) với database. Người dùng cuối như chúng ta chỉ tương tác gián tiếp với database thông qua giao diện của ứng dụng web hoặc mobile.  
  • Ví dụ: Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin tài khoản người dùng và bài viết của một diễn đàn trực tuyến, cơ sở dữ liệu quản lý thông tin sản phẩm, đơn hàng và khách hàng của một cửa hàng online, hay cơ sở dữ liệu chứa thông tin chuyến bay, lịch trình và đặt chỗ của một hãng hàng không.

Data Warehouse (Kho dữ liệu)

Khi một doanh nghiệp phát triển, họ thường có rất nhiều hệ thống hoạt động (OLTP) khác nhau: hệ thống quản lý bán hàng (POS), hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hệ thống quản lý kho (Inventory), hệ thống quản lý nhân sự (HR)…

Mỗi hệ thống lại có cơ sở dữ liệu riêng, dẫn đến tình trạng dữ liệu bị phân mảnh và cô lập (data silos). Việc tổng hợp dữ liệu từ tất cả các nguồn này để có một cái nhìn toàn cảnh về tình hình kinh doanh trở nên vô cùng khó khăn. Thêm vào đó, như chúng ta đã thảo luận, việc chạy các truy vấn phân tích phức tạp (OLAP) trực tiếp trên các hệ thống OLTP đang hoạt động sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng.

Để giải quyết những thách thức này, khái niệm Data Warehouse (Kho dữ liệu) đã ra đời vào cuối những năm 1980, đầu 1990. Bạn có thể hình dung Data Warehouse như một thư viện trung tâm khổng lồ, được xây dựng riêng biệt với các hệ thống hoạt động hàng ngày. Nó không trực tiếp phục vụ các giao dịch tức thời, mà nhiệm vụ chính là thu thập, tích hợp và lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn OLTP khác nhau trong toàn doanh nghiệp, sau đó tối ưu hóa dữ liệu đó cho mục đích phân tích (OLAP)Business Intelligence (BI)

image 7 - quochung.cyou PTIT

Quá trình “nhập sách” vào thư viện – ETL/ELT:

Làm thế nào để dữ liệu từ các hệ thống nguồn khác nhau có thể được chuyển vào Data Warehouse một cách thống nhất? Đó là nhờ một quy trình quan trọng gọi là ETL (Extract – Transform – Load).  

  1. Extract (Trích xuất): Dữ liệu được lấy ra (trích xuất) từ các hệ thống nguồn khác nhau (database OLTP, file log, thậm chí cả dữ liệu từ các dịch vụ bên ngoài như Google Analytics hay hệ thống CRM của đối tác).  
  2. Transform (Biến đổi): Đây là bước quan trọng nhất. Dữ liệu thô được trích xuất thường không đồng nhất (ví dụ: ngày tháng có định dạng khác nhau, tên khách hàng viết hoa/thường lẫn lộn, đơn vị tiền tệ khác nhau…). Ở bước này, dữ liệu sẽ được làm sạch (loại bỏ lỗi, dữ liệu trùng lặp), chuẩn hóa (đưa về cùng một định dạng, đơn vị đo lường), tích hợp (kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, ví dụ: liên kết thông tin khách hàng từ CRM với lịch sử mua hàng từ hệ thống bán lẻ), và biến đổi thành một cấu trúc (schema) phù hợp cho việc phân tích.  
  3. Load (Tải): Sau khi đã được “tút tát” sạch đẹp và đúng chuẩn, dữ liệu sẽ được tải vào Data Warehouse
image 8 - quochung.cyou PTIT

Đôi khi, thứ tự có thể thay đổi một chút thành ELT (Extract – Load – Transform), tức là dữ liệu được tải vào Data Warehouse trước rồi mới thực hiện biến đổi tại đó. Cách tiếp cận này thường phổ biến hơn với các nền tảng dữ liệu hiện đại có khả năng xử lý mạnh mẽ.

Đặc điểm chính của Data Warehouse:

  • Loại dữ liệu: Chủ yếu lưu trữ dữ liệu có cấu trúc hoặc bán cấu trúc đã được xử lý, làm sạch và tích hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu ở đây không còn ở dạng thô như lúc ban đầu.  
  • Schema (Lược đồ/Cấu trúc): Vẫn sử dụng Schema-on-Write hoặc schema được định nghĩa trước, tương tự database truyền thống. Tuy nhiên, schema trong Data Warehouse thường được thiết kế theo mô hình hướng chủ đề (subject-oriented), tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi như Bán hàng (Sales), Tiếp thị (Marketing), Tài chính (Finance), Nhân sự (HR)… thay vì theo cấu trúc của từng ứng dụng nguồn. Các mô hình phổ biến là Star Schema và Snowflake Schema, giúp tối ưu cho các truy vấn phân tích.  
  • Mục đích chính: Phục vụ các hoạt động phân tích dữ liệu lịch sử, tạo báo cáo quản trị (BI reports), khám phá insight kinh doanh và hỗ trợ ra quyết định chiến lược (OLAP). Nó giúp trả lời các câu hỏi “Tại sao?” và “Điều gì sẽ xảy ra?”.  
  • Người dùng: Người dùng chính là các Chuyên viên phân tích nghiệp vụ/kinh doanh (Business Analysts) , các nhà quản lý, lãnh đạo doanh nghiệp – những người cần các báo cáo tổng hợp, dashboard trực quan và những phân tích sâu sắc về tình hình hoạt động của công ty.  
  • Tính chất dữ liệu:
    • Tích hợp (Integrated): Dữ liệu từ nhiều nguồn được hợp nhất và chuẩn hóa, tạo ra một bức tranh toàn cảnh.  
    • Bất biến (Non-volatile): Dữ liệu trong Data Warehouse một khi đã được ghi vào thì rất hiếm khi bị cập nhật hay xóa đi. Thay vào đó, các dữ liệu mới (ví dụ: doanh số của ngày hôm qua) sẽ được nạp thêm vào. Điều này giúp lưu giữ lịch sử thay đổi của dữ liệu theo thời gian.  
    • Gắn nhãn thời gian (Time-variant): Dữ liệu luôn được gắn với một yếu tố thời gian (ngày, tuần, tháng, quý, năm), cho phép các nhà phân tích xem xét và so sánh dữ liệu qua các khoảng thời gian khác nhau, từ đó nhận diện xu hướng và mẫu hình phát triển.  
    • Thường là Read-only: Các nhà phân tích chủ yếu thực hiện các truy vấn đọc dữ liệu chứ không sửa đổi dữ liệu gốc trong kho.

Việc xây dựng Data Warehouse được xem là nỗ lực quan trọng đầu tiên của các doanh nghiệp nhằm phá vỡ các “ốc đảo dữ liệu” (data silos) và tạo ra một “nguồn sự thật duy nhất” (single source of truth) cho việc báo cáo và phân tích. Trước khi có Data Warehouse, việc tạo ra một báo cáo tổng hợp đáng tin cậy, ví dụ như kết hợp dữ liệu bán hàng từ hệ thống POS với dữ liệu chi phí marketing từ phòng Marketing và dữ liệu tồn kho từ bộ phận Logistics, là một công việc cực kỳ thủ công, tốn thời gian và dễ sai sót. Quy trình ETL tự động hóa việc tích hợp và làm sạch này, cung cấp cho các nhà phân tích một bộ dữ liệu tập trung, nhất quán và đáng tin cậy để họ có thể đặt ra những câu hỏi phức tạp hơn về hoạt động kinh doanh.  

Data Lake (Hồ dữ liệu)

image 9 - quochung.cyou PTIT

Data Warehouse đã giải quyết rất tốt bài toán tích hợp dữ liệu cho mục đích BI và báo cáo. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ của Big Data và sự trỗi dậy của Khoa học dữ liệu (Data Science) và Học máy (Machine Learning – ML), Data Warehouse bắt đầu bộc lộ những hạn chế:

  1. Kém linh hoạt: Cấu trúc dữ liệu (schema) phải được định nghĩa trước (Schema-on-Write) khiến việc thêm nguồn dữ liệu mới hoặc thay đổi cấu trúc trở nên tốn thời gian và công sức.  
  2. Khó xử lý dữ liệu phi cấu trúc: Data Warehouse được thiết kế chủ yếu cho dữ liệu có cấu trúc hoặc bán cấu trúc. Việc lưu trữ và phân tích các loại dữ liệu phi cấu trúc như văn bản (email, bài đăng mạng xã hội, đánh giá sản phẩm), hình ảnh, video, âm thanh, dữ liệu cảm biến (IoT)… là rất khó khăn hoặc không hiệu quả.  
  3. Chi phí lưu trữ cao: Việc lưu trữ một khối lượng dữ liệu khổng lồ, đặc biệt là dữ liệu lịch sử trong nhiều năm, trên các hệ thống Data Warehouse truyền thống có thể rất tốn kém.  
  4. Mất mát thông tin tiềm năng: Quá trình Transform trong ETL có thể làm mất đi một số chi tiết hoặc sắc thái trong dữ liệu gốc, mà những chi tiết này lại có thể hữu ích cho các mô hình Machine Learning hoặc các phân tích khám phá sâu hơn.

Để khắc phục những hạn chế này và đáp ứng nhu cầu mới của thời đại Big Data, khái niệm Data Lake (Hồ dữ liệu) đã xuất hiện.

Tương tự, Data Lake là một kho lưu trữ tập trung, có khả năng chứa mọi loại dữ liệu – từ dữ liệu có cấu trúc trong các bảng, dữ liệu bán cấu trúc như file JSON, XML, đến dữ liệu phi cấu trúc như text, ảnh, video – ở định dạng gốc (raw format) của chúng. Nó được thiết kế để xử lý khối lượng dữ liệu cực lớn (terabytes đến petabytes và hơn thế nữa) với chi phí lưu trữ thấp (thường tận dụng các dịch vụ lưu trữ đối tượng trên đám mây như Amazon S3, Google Cloud Storage).

Đặc điểm chính của Data Lake:

  • Loại dữ liệu: Chấp nhận tất cả các loại dữ liệu: structured, semi-structured, và unstructured. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với Database và Data Warehouse.  
  • Schema (Lược đồ/Cấu trúc): Sử dụng cơ chế Schema-on-Read. Nghĩa là dữ liệu được đổ vào hồ mà không cần định nghĩa cấu trúc trước. Cấu trúc (schema) chỉ được áp dụng hoặc suy ra khi dữ liệu được đọc ra để phục vụ một mục đích phân tích cụ thể. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép lưu trữ dữ liệu mới một cách nhanh chóng mà không cần lo lắng về việc phải thiết kế schema trước.  
  • Mục đích chính:
    • Lưu trữ tập trung mọi loại dữ liệu của tổ chức với chi phí thấpkhả năng mở rộng cao.  
    • Cung cấp “nguyên liệu thô” cho các hoạt động Khoa học dữ liệu (Data Science)Học máy (Machine Learning), đặc biệt là huấn luyện các mô hình phức tạp đòi hỏi dữ liệu gốc, chưa qua xử lý nhiều.  
    • Phục vụ các tác vụ phân tích khám phá (exploratory analysis), nơi các nhà khoa học dữ liệu muốn tự do tìm tòi, khám phá dữ liệu mà không bị giới hạn bởi một cấu trúc định sẵn.
    • Xử lý Big Data và các luồng dữ liệu thời gian thực (streaming data).  
  • Người dùng: Người dùng chính của Data Lake là các Nhà khoa học dữ liệu (Data Scientists)Kỹ sư dữ liệu (Data Engineers). Họ là những người cần truy cập vào dữ liệu gốc, đa dạng và có các công cụ để xử lý, phân tích dữ liệu này (ví dụ: Python với thư viện Pandas, Scikit-learn; R; Apache Spark…). Các Business Analysts cũng có thể sử dụng dữ liệu từ Data Lake, nhưng thường là sau khi dữ liệu đã được xử lý và đưa vào một lớp có cấu trúc hơn (ví dụ: thông qua Data Lakehouse hoặc các công cụ truy vấn SQL-on-Lake).  
  • Lợi ích:
    • Linh hoạt (Flexibility): Có thể lưu trữ mọi loại dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước.
    • Chi phí thấp (Low Cost): Tận dụng các giải pháp lưu trữ rẻ tiền, đặc biệt là trên cloud.  
    • Khả năng mở rộng (Scalability): Dễ dàng mở rộng dung lượng lưu trữ khi dữ liệu tăng lên.  
    • Hỗ trợ đa dạng công cụ: Có thể sử dụng nhiều loại công cụ và framework phân tích khác nhau trên cùng một dữ liệu.  
  • Thách thức – Nguy cơ “Đầm lầy dữ liệu” (Data Swamp): Chính sự linh hoạt của Data Lake cũng là con dao hai lưỡi. Nếu không có quy trình quản lý, kiểm soát chất lượng và tài liệu hóa (metadata management) tốt, Data Lake rất dễ biến thành một “đầm lầy dữ liệu” – một nơi chứa đầy dữ liệu không rõ nguồn gốc, chất lượng kém, trùng lặp, khó hiểu và không thể sử dụng được. Việc quản trị (governance) trong Data Lake là một thách thức lớn.  

Sự ra đời của Data Lake đã thực sự trở thành yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của Khoa học dữ liệu và Học máy trong môi trường doanh nghiệp. Các mô hình ML phức tạp thường “thích” dữ liệu thô, nơi chúng có thể tự mình khám phá các đặc trưng (features) và mẫu hình mà con người có thể bỏ qua hoặc loại bỏ trong quá trình Transform của ETL vào Data Warehouse. Data Lake cung cấp chính xác nguồn “nguyên liệu” đa dạng, khổng lồ và linh hoạt đó, cho phép các Data Scientist tự do thử nghiệm, xây dựng và huấn luyện các mô hình dự đoán, phân loại, gợi ý… mà không bị giới hạn bởi cấu trúc cứng nhắc của Data Warehouse truyền thống.

So sánh nhanh: Data Lake, Database, Data Warehouse

Đặc điểmDatabase (Cơ sở dữ liệu)Data Warehouse (Kho dữ liệu)Data Lake (Hồ dữ liệu)
Mục đích chínhXử lý giao dịch trực tuyến (OLTP), hoạt động hàng ngàyPhân tích kinh doanh (BI), báo cáo quản trị, hỗ trợ ra quyết định (OLAP) Lưu trữ mọi loại dữ liệu thô, Khoa học dữ liệu, Học máy, phân tích khám phá, Big Data
Loại dữ liệuChủ yếu có cấu trúc (Structured) Có cấu trúc, bán cấu trúc (Đã được xử lý, tích hợp) Mọi loại: Có cấu trúc, bán cấu trúc, phi cấu trúc (Structured, Semi-structured, Unstructured)
Cấu trúc dữ liệu (Schema)Schema-on-Write (Định nghĩa trước, cứng nhắc) Schema-on-Write (Định nghĩa trước, hướng chủ đề) Schema-on-Read (Linh hoạt, áp dụng khi đọc)
Cách xử lý dữ liệuTối ưu cho đọc/ghi/cập nhật/xóa nhanh các bản ghi nhỏTối ưu cho các truy vấn phức tạp, quét lượng lớn dữ liệu lịch sử (ETL/ELT trước khi tải) Lưu trữ dữ liệu thô, xử lý linh hoạt khi cần (Thường là ELT)
Người dùng chínhKỹ sư Backend, Ứng dụng Chuyên viên phân tích (Business Analysts), Nhà quản lý Nhà khoa học dữ liệu (Data Scientists), Kỹ sư dữ liệu (Data Engineers)
Tốc độ truy vấnRất nhanh (cho giao dịch nhỏ) Nhanh (cho truy vấn phân tích đã tối ưu) Có thể chậm hơn (tùy công cụ và tối ưu hóa, ưu tiên lưu trữ rẻ)
Tính linh hoạtThấp Trung bình (Khó thay đổi schema) Cao
Chi phí lưu trữTùy thuộc vào quy mô, có thể cao Thường cao Thấp (Thiết kế cho lưu trữ rẻ)
Ví dụ điển hìnhQuản lý tài khoản người dùng, đơn hàng online Phân tích doanh thu theo quý, báo cáo hiệu quả marketing Huấn luyện mô hình gợi ý sản phẩm, phân tích sentiment từ mạng xã hội, xử lý dữ liệu IoT

Ai/Vai trò nào làm việc với các hệ thống thông tin này?

Để những dữ liệu phức tạp này có thể được xây dựng, vận hành trơn tru và thực sự mang lại giá trị cho tổ chức, không thể thiếu vai trò của những con người với các kỹ năng chuyên môn khác nhau. Sự phát triển của các kiến trúc dữ liệu cũng kéo theo sự chuyên môn hóa ngày càng cao của các vị trí công việc trong lĩnh vực này.

  • Backend Engineer (Kỹ sư Backend / Lập trình viên Backend): Đây là những người thường làm việc trực tiếp nhất với các Database truyền thống (OLTP). Nhiệm vụ chính của họ là xây dựng và duy trì phần “hậu trường” (backend) của các ứng dụng web hoặc mobile – chính là những ứng dụng tạo ra và tiêu thụ dữ liệu hàng ngày. Họ viết code để ứng dụng có thể đọc, ghi, cập nhật và xóa dữ liệu trong database một cách chính xác, hiệu quả và an toàn, đảm bảo các giao dịch OLTP diễn ra suôn sẻ.  
  • Business Analyst (Chuyên viên phân tích nghiệp vụ / kinh doanh – BA): BA là những người dùng của Data Warehouse. Họ là cầu nối giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật. Sử dụng dữ liệu đã được làm sạch và tích hợp trong Data Warehouse, BA thực hiện các phân tích, tạo ra các báo cáo trực quan (dashboards), khám phá các xu hướng kinh doanh và cung cấp những insight giá trị giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định sáng suốt hơn (hoạt động Business Intelligence – BI). Họ cần hiểu rõ về nghiệp vụ kinh doanh và có kỹ năng sử dụng các công cụ BI như Tableau, Power BI cũng như SQL để truy vấn dữ liệu.  
  • Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu): Đây là những “nhà thám hiểm” của thế giới dữ liệu, thường làm việc nhiều nhất với Data Lake (nhưng cũng có thể khai thác cả Data Warehouse). Công việc của họ không chỉ dừng lại ở việc phân tích dữ liệu quá khứ mà còn đi sâu vào việc khám phá dữ liệu thô, áp dụng các thuật toán thống kê và Machine Learning (Học máy) để xây dựng các mô hình dự đoán, phân loại, phát hiện bất thường, hoặc tìm ra những insight hoàn toàn mới lạ mà con người khó nhận biết. Họ cũng có thể tạo ra các tính năng sản phẩm dựa trên dữ liệu, ví dụ như hệ thống gợi ý sản phẩm “người mua X cũng mua Y” trên các trang thương mại điện tử. Họ cần nền tảng vững chắc về toán, thống kê, lập trình (thường là Python hoặc R) và kiến thức về các thuật toán ML.  
  • Data Engineer (Kỹ sư dữ liệu): Có thể nói Data Engineer là những người “thợ xây” chính của toàn bộ hạ tầng dữ liệu. Vai trò của họ cực kỳ quan trọng, đảm bảo “dòng chảy” dữ liệu được thông suốt và hiệu quả. Họ chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng, kiểm thử và bảo trì các “đường ống” ( dữ liệu (data pipelines), bao gồm cả việc triển khai quy trình ETL/ELT để di chuyển và biến đổi dữ liệu từ các hệ thống nguồn (OLTP) vào Data Warehouse hoặc Data Lake. Họ đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng, đáng tin cậy và có thể truy cập được cho các Data Analyst và Data Scientist sử dụng. Kỹ năng cần thiết bao gồm lập trình, hiểu biết về các hệ thống database, data warehouse, data lake, các công cụ ETL và các nền tảng Big Data.  
  • Analytics Engineer (Kỹ sư phân tích): Đây là một vai trò tương đối mới nhưng đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh của Modern Data Stack (Ngăn xếp dữ liệu hiện đại). Analytics Engineer hoạt động ở lớp trung gian, nối liền khoảng cách giữa Data Engineer và Data Analyst/Scientist. Trong khi Data Engineer tập trung vào việc xây dựng hạ tầng và đưa dữ liệu thô vào Lake/Warehouse, Analytics Engineer lại tập trung vào việc biến đổi (transform) dữ liệu thô đó thành những bộ dữ liệu (data models) sạch sẽ, có cấu trúc tốt, dễ hiểu, đáng tin cậy và được tối ưu hóa cho mục đích phân tích và báo cáo BI. Họ thường là những người rất giỏi SQL, thành thạo các công cụ mô hình hóa dữ liệu như dbt (data build tool), và có hiểu biết tốt về nhu cầu phân tích của nghiệp vụ.  

Một số xu hướng mới

  • Data Lakehouse: Như mình đã nhắc đến ở phần so sánh, Data Lakehouse là một kiến trúc lai đầy hứa hẹn, đang thu hút nhiều sự chú ý. Mục tiêu của nó là kết hợp những ưu điểm tốt nhất của cả Data Warehouse và Data Lake vào một nền tảng duy nhất. Cụ thể, nó cố gắng mang lại sự linh hoạt và chi phí thấp của Data Lake (lưu trữ mọi loại dữ liệu trên bộ nhớ rẻ tiền như object storage) cùng với các tính năng quản lý dữ liệu mạnh mẽ của Data Warehouse như cấu trúc dữ liệu (schema enforcement), đảm bảo tính toàn vẹn giao dịch (ACID transactions), quản trị dữ liệu (data governance) và hiệu năng truy vấn SQL cao. Bằng cách này, Data Lakehouse hướng tới việc đơn giản hóa kiến trúc dữ liệu tổng thể, giảm thiểu việc sao chép dữ liệu giữa Lake và Warehouse, và cho phép nhiều loại workload khác nhau (từ BI, SQL analytics đến Data Science, ML) cùng hoạt động hiệu quả trên một bản sao dữ liệu duy nhất.  
  • DataOps: Lấy cảm hứng từ thành công của DevOps trong lĩnh vực phát triển phần mềm, DataOps ra đời với mục tiêu áp dụng các nguyên tắc tương tự vào toàn bộ vòng đời của dữ liệu, từ khâu thu thập, xử lý, đến phân tích và cung cấp insight. DataOps nhấn mạnh vào Tự động hóa (Automation) các quy trình dữ liệu (như kiểm thử, triển khai pipeline), Giám sát (Monitoring) liên tục chất lượng và hiệu năng dữ liệu, và thúc đẩy Hợp tác (Collaboration) chặt chẽ giữa các nhóm liên quan (Data Engineers, Analysts, Scientists, nghiệp vụ). Mục tiêu cuối cùng của DataOps là tăng tốc độ đưa dữ liệu và insight đến người dùng, cải thiện chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu, đồng thời giảm thiểu lỗi và các công việc thủ công lặp đi lặp lại.  
  • Reverse ETL: Nếu như ETL/ELT truyền thống tập trung vào việc đưa dữ liệu VÀO Data Warehouse hoặc Data Lake để phân tích, thì Reverse ETL lại làm điều ngược lại. Nó lấy những dữ liệu đã được xử lý, làm giàu, hoặc những insight giá trị (ví dụ: điểm số khách hàng tiềm năng, phân khúc khách hàng, dự đoán churn rate) từ chính Data Warehouse/Lakehouse và đẩy chúng TRỞ LẠI các hệ thống hoạt động hàng ngày mà các bộ phận nghiệp vụ thường xuyên sử dụng, như hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng), công cụ Marketing Automation, nền tảng quảng cáo, hay công cụ hỗ trợ khách hàng. Việc này giúp “kích hoạt” dữ liệu phân tích, biến insight thành hành động cụ thể một cách nhanh chóng và tự động, giúp các nhóm Sales, Marketing, Customer Success… có thể cá nhân hóa tương tác, tối ưu chiến dịch và cải thiện trải nghiệm khách hàng dựa trên dữ liệu cập nhật nhất.  
  • Data Products & Data Mesh: Đây là một xu hướng mang tính chiến lược và tổ chức hơn là chỉ về công nghệ. Nó đề xuất một cách tiếp cận mới trong việc quản lý và chia sẻ dữ liệu trong các tổ chức lớn, đặc biệt là những nơi có nhiều bộ phận nghiệp vụ (domains) khác nhau. Thay vì tập trung tất cả dữ liệu và đội ngũ data vào một nhóm trung tâm (thường dẫn đến tắc nghẽn), kiến trúc Data Mesh đề xuất phân tán quyền sở hữu và trách nhiệm quản lý dữ liệu về cho chính các nhóm nghiệp vụ (domain teams) – những người hiểu rõ nhất về dữ liệu của mình. Mỗi domain team sẽ chịu trách nhiệm biến dữ liệu của họ thành các “Sản phẩm dữ liệu” (Data Products). Một Data Product không chỉ là dữ liệu thô, mà là một đơn vị logic hoàn chỉnh, bao gồm dữ liệu đã được làm sạch, mô hình hóa, có tài liệu rõ ràng, đáng tin cậy, dễ khám phá, dễ truy cập (thông qua các cổng ra – output ports được định nghĩa tốt) và có chủ sở hữu chịu trách nhiệm về chất lượng. Cách tiếp cận này nhằm mục đích tăng cường khả năng mở rộng, tính linh hoạt, chất lượng dữ liệu và giúp dữ liệu thực sự trở thành tài sản được quản lý tốt như các sản phẩm phần mềm khác trong tổ chức.  

Để tổng kết lại một cách ngắn gọn nhất, bạn có thể nhớ:

  • Database (Cơ sở dữ liệu): Lựa chọn hàng đầu cho các hoạt động hàng ngày, cần xử lý giao dịch nhanh chóng, đáng tin cậy với dữ liệu có cấu trúc. Nó là trái tim của các ứng dụng OLTP.
  • Data Warehouse (Kho dữ liệu): Ngôi nhà lý tưởng cho việc phân tích kinh doanh (BI), tạo báo cáo quản trị, khám phá insight từ dữ liệu lịch sử đã được tích hợp và làm sạch, chủ yếu là dữ liệu có cấu trúc. Nó là trung tâm của các hệ thống OLAP.
  • Data Lake (Hồ dữ liệu): Giải pháp tối ưu khi bạn cần lưu trữ mọi loại dữ liệu (bao gồm cả phi cấu trúc) ở dạng thô, với chi phí thấp và quy mô lớn, phục vụ cho các nhu cầu phân tích nâng cao, Khoa học dữ liệu và Học máy.

Triển khai Cursor Pagination trong Java Spring JPA/Hibernate

Từ bài viết trước

Cursor Pagination

Kĩ thuật: keyset pagination and seek method

Ở một số trang web, bạn sẽ thấy, bạn không thể đi đến thẳng trang cuối, hoặc nhảy đến 1 trang bất kì, mà thông thường sẽ có nút để sang trang kế và trang phía trước. Như vậy ta có thể assume rằng:

Người dùng sẽ chỉ mở trang 10 sau khi mở trang 9.Vậy, ta chỉ cần nhớ vị trí cuối cùng của bài viết ở trang 9 là ở id bao nhiêu, rồi dùng WHERE để truy vấn từ điểm đó, chứ không cần bỏ dần để đi đến điểm đó nữa

SELECT * FROM my_table WHERE id > 21 ORDER BY id LIMIT 5
image 17 - quochung.cyou PTIT
Tối ưu truy vấn Pagination (phân trang) sử dụng Spring Boot (Java) 38

Ví dụ: Sort theo thời gian

SELECT *
FROM my_table
WHERE (update_date = '2017-12-21' AND id > 21) 
    OR update_date > '2017-12-21'
ORDER BY update_date,id LIMIT 5

Cơ bản là ta sẽ chỉ lấy các bài viết có cùng thời gian đăng như bài viết cuối và id > , hoặc thời gian lớn hơn bài viết cuối

image 18 - quochung.cyou PTIT

Để hình dung rõ hơn, hãy thử nhìn vào bảng sau:

IDName
1An
2Nam
3Quan
4Tien
5Hoang
6Nguyen
7Duc
8Thanh
9Hai
10Minh

Ta mong muốn nhận được dữ liệu ở Page 1 như sau

IDName
1An
2Nam
3Quan
4Tien
5Hoang

Ta sẽ có câu query để lấy page 2 dạng như sau

Lấy page 1: SELECT * FROM users ORDER BY ID LIMIT 5
SELECT * FROM users WHERE ID > '5' ORDER BY ID LIMIT 5

Ta có thể thêm HAL bằng Spring HateOAS để response trả về ở dạng như sau, giúp ta lấy dữ liệu dễ dàng hơn

{
    “cursor”: {
        “previous_page”: null,
        “next_page”: "next___5"
    }
}
{
    “cursor”: {
        “previous_page”: "prev___5" ,
        “next_page”: "next___10"
    }
}
  • Cursor sẽ như một con trỏ chỉ tới một record nào đó trong dữ liệu, và khi ta truyền cursor đó vào, backend cần biết ta đang muốn lấy trang tiếp theo hay trang trước từ vị trí con trỏ đó
  • Có nhiều cách để làm điều này, ví dụ thêm prefix dạng như prev___, hay next___ như ví dụ trên
  • Hoặc đơn giản hơn, ta sẽ truyền thêm một biến chỉ ra là đó là next hay prev

Null Cursor

  • Lúc này, từ phía backend, ta có thể sử dụng count hoặc tương tự để kiểm tra xem có trang ở trước đó hay ở sau đó không, rồi trả response ra là null để thể hiện rằng không còn trang nào khác để đi tới ở hướng đó.

Next Cursor

  • Có thể bạn đã nắm được về cách để đi tới trang tiếp theo với cursor pagination.
  • Ví dụ, ta có một danh sách id tăng dần, thì từ trang có id [1,2,3,4,5], ta sẽ where id > 5 để tới trang tiếp theo
SELECT * FROM entries WHERE (myCol > 5) ORDER BY myCol ASC LIMIT 2; -> 6,7
SELECT * FROM entries WHERE (myCol > 7) ORDER BY myCol ASC LIMIT 2; -> 8,9
image 9 - quochung.cyou PTIT
image 10 - quochung.cyou PTIT
  • Với một danh sách id giảm dần, ví dụ trang là [10,9,8,7,6] thì ta sẽ where id < 6 để tới trang tiếp theo.
SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 5) ORDER BY myCol DESC LIMIT 2; -> 4,3
SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 3) ORDER BY myCol DESC LIMIT 2; -> 2,1
image 11 - quochung.cyou PTIT
image 12 - quochung.cyou PTIT

Previous Cursor

  • Tuy nhiên, việc đi tới trang trước đó trở lên khó khăn hơn. Bởi vì dữ liệu sẽ được trả ra từ phía trái đầu
  • Ví dụ, ta đang ở trang id [8,9] , và ta thực hiện truy vấn lấy trang trước đó, 2 phần tử
SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 8) ORDER BY myCol ASC LIMIT 2;
image 13 - quochung.cyou PTIT
  • Kết quả sẽ trả về 0,1. Bởi vì nó đang đọc từ trái sang, và khi limit sẽ lấy từ đầu trái chứ không lấy 6,7

Cách giải quyết lấy previous cursor

  • Cách để giải quyết vấn đề này, ta sẽ đảo ngược chiều order by, và sau đó khi limit để lấy đúng vùng dữ liệu xong, ta sẽ đảo một lần nữa về chiều đúng
SELECT pagination.* FROM(SELECT * FROM entries WHERE (myCol < 8) ORDER BY myCol DESC LIMIT 2) AS pagination ORDER BY myCol ASC;
image 14 - quochung.cyou PTIT
  • Các bước vừa xảy ra
  • 1. Đầu tiên, select các row có id < 8 và order by desc. ta có 7,6,…,1,0
  • Sau đó limit 2 để lấy 7,6
  • Rồi order by asc lần nữa để lấy thành 6,7 . Là thứ tự ASC như ban đầu ta muốn

Time Complexity

  • Next Page Travesal: O(log(N) + L) , ta mấy log(N) để tìm tới điểm bất kì vì nó thực hiện như binary search và ta đã index database. Và L là Limit là số ta phải lặp đến để lấy vùng đầu tiên đã chọn
  • Previous Page Traversal: O(log(N) + 2L), sở dĩ là 2L vì ta đã phải đảo chiều 1 lần.
  • Thông thường limit được đặt ở 5-20 cho 1 trang, vì vậy có thể coi L là constant và không đáng kể

Triển khai trong code

image 15 - quochung.cyou PTIT
  • Ta có một class thực hiện việc lấy cursor trước hoặc sau. Sử dụng để decode một giá trị cursor base64 hoặc encode 1 giá trị
  • Ví dụ ta đang cursor pagination theo column 35, ta sẽ có hàm getEncodeCursor để tạo ra giá trị mã hoá cursor
  • Hàm getDecodedCursor sẽ chuyển giá trị mã hoá đó thành số để dùng paging
image 16 - quochung.cyou PTIT
  • Đây là class thực hiện việc paging và nhảy trang. Có thể thấy logic sẽ kiểm tra xem ta đang lấy trang trước hay trang sau, sau đó sort cho phù hợp.
image 17 - quochung.cyou PTIT
image 18 - quochung.cyou PTIT
  • Class xử lý việc trả về. Tại đây ta sẽ lấy ra element tại đầu list và cuối list của trang hiện tại, rồi tìm thử xem phía trước đó còn trang nào không, hay sau đó còn trang nào hay không

Tham khảo:

Chuẩn hoá Database vs Đảo chuẩn hoá Database (Database Normalization vs. Denormalization), case study của Instagram

Chuẩn hoá Database là gì

  • Chuẩn hoá database (Database normalization) là một cách thức cấu trúc các dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu quan hệ theo một dạng chuẩn. Đơn giản thì, ta sẽ kết nối các thông tin giữa các bảng khác nhau bằng 1 key hay 1 id gì đó định danh 1 hàng.
  • Việc chuẩn hoá database giúp đảm bảo dữ liệu sẽ “chuẩn hơn”, giảm bớt các khả năng xảy ra một số hiện tượng dưới đây:

Một số vấn đề mà chuẩn hoá database giải quyết

  • Insertion anomaly (Khi thêm dữ liệu): Xảy ra khi một dữ liệu được thêm vào bảng nhưng không theo cấu trúc của bảng. Ví dụ, ta có một cột trong bảng người dùng là address, chứa địa chỉ người dùng. Tuy nhiên do không có ràng buộc gì cả, thì có thể có những người dùng địa chỉ là “xã, tỉnh, quốc gia”, có người lại là “số nhà, xã, tỉnh, quốc gia”, do dữ liệu ở 1 cột chỉ là 1 dạng text. 
  • Update anomaly (Khi cập nhật) xảy ra khi dữ liệu không được cập nhật ở mọi vị trí. Ví dụ, ta có 2 bảng là thông tin sinh viên và thông tin công dân. Cả 2 đều chỉ về 1 đối tượng, tuy nhiên do có 2 cột địa chỉ ở cả 2, thì khi cập nhật 1 cái, có thể địa chỉ của cái còn lại cũng nên được đồng bộ.
  • Deletion anomaly (Khi xoá): Do dữ liệu “địa chỉ” nếu nằm ở nhiều bảng khác nhau dù chung mục đích, khiến nếu muốn xoá một dữ liệu đi cần xoá ở nhiều vị trí hơn.

Ví dụ về chuẩn hoá Database

  • Giả sử ta có bảng sau để chứa các Assistant Principal, sẽ dạy các học sinh nào, lớp nào
image 25 - quochung.cyou PTIT
  • Ta thấy, ta đang lưu danh sách học sinh theo kiểu cách nhau bằng dấu phẩy, và tương tự với student id.
  • Có một số vấn đề có thể nhận thấy. Việc lưu như vậy khiến ta phải scale chiều dài dữ liệu cột Students theo số lượng sinh viên, và ví dụ, ta scale nó là một dung lượng nào đó là 10000 kí tự chẳng hạn, mà nhiều dòng lại không dùng tới 10000 kí tự => điều này vô hình chung làm dữ liệu của hàng bị phình to, chỗ nhiều chỗ ít, mà lại tốn tài nguyên để scale toàn bộ hàng có dữ liệu là 10000.
  • Ở mức chuẩn hoá 1NF, ta có thể tách bảng thành như sau
image 26 - quochung.cyou PTIT
  • Ta vẫn lưu được các dữ liệu cần thiết, và trong 1 ô đảm bảo không có lưu như vậy nữa
  • Tuy nhiên, ta nhận thấy, có nhiều hàng có dữ liệu trùng nhau, vd như Jack White, hay id của các Assistant Principal
  • Với ở dạng này, ta nhận thấy, nếu bảng có thêm nhiều trường hơn, to hơn nữa. Thì ta sẽ có rất nhiều hàng trùng dữ liệu thừa thãi, kiểu đều chung Class, Class ID, Assistant Principal Id, …. rất nhiều trường khác, chỉ khác nhau đúng trường Student Name và Student ID
image 27 - quochung.cyou PTIT
image 28 - quochung.cyou PTIT
  • Lúc này, ta sang mức chuẩn hoá 2NF. Ta sẽ nhìn chung vẫn như cách 1NF là có nhiều hàng tách ra để hiển thị dữ liệu. Tuy nhiên, ta chỉ nhớ chúng theo ID, rồi sau đó từ ID đó ta có thể lấy dữ liệu ở bảng riêng biệt dành riêng cho việc lưu trữ Student => Mà không gộp nó vào 1 chỗ nữa
  • Lúc này dữ liệu trùng và bị lặp chỉ có cột id, và nó nhẹ hơn nhiều
image 29 - quochung.cyou PTIT
image 30 - quochung.cyou PTIT
image 31 - quochung.cyou PTIT
  • Ở mức chuẩn hoá 3NF tiếp theo, ta đưa mọi dữ liệu về riêng bảng của nó. VD ta có bảng riêng chỉ lưu class, bảng riêng chỉ lưu student, …

Ưu điểm chuẩn hoá

  • Chuẩn hoá database nhìn chung giúp ta giảm bớt sự trùng lặp dữ liệu, dữ liệu dư thừa, bằng việc sử dụng nhiều bảng riêng biệt để lưu các dữ liệu cần thiết. Giúp dữ liệu gọn nhẹ, dễ nhìn hơn.
  • Chuẩn hoá cũng giúp ta giảm thiểu việc có các ô dữ liệu trống (null), vì ví dụ: Nếu ta có 1 bảng chỉ là ConNguoi, có cả cột lương thưởng (cho người đi làm), và tiền đóng học (cho sinh viên). Vậy sinh viên thì không có lương thưởng, còn người đi làm không có ô tiền đóng học. Ta có thể tách riêng bảng ra cho mục đích đó.

Đảo chuẩn hoá Database và case study của Instagram

Nhược điểm của chuẩn hoá

  • Vì lúc này dữ liệu bị phân tán ra, ta thường phải viết các câu query phức tạp hơn, gộp nhiều bảng vào với nhau để thao tác dữ liệu, việc này tăng độ phức tạp của hệ thống, cũng như giảm tốc độ vì phải đọc nhiều bảng khác nhau.
image 33 - quochung.cyou PTIT
  • Ví dụ với dữ liệu trên, để lấy danh sách sinh viên, hoặc số lượng sinh viên 1 Assistant Principal quản lý, ta chỉ cần 1 cột trong bảng, rồi select 1 row là được
  • Còn nếu tách riêng ra, ta phải join cả bảng Student vào, rồi select filter theo assistant id, và để đếm số lượng thì phải dùng count
  • Việc này được gọi là đảo chuẩn hoá database, nó có thể làm dữ liệu bị dư thừa và tạo ra nhiều vấn đề mà chuẩn hoá giải quyết, nhưng bù lại giúp cải thiện hiệu năng hệ thống

Ví dụ của Instagram về chuẩn hoá database

image 34 - quochung.cyou PTIT
image 36 - quochung.cyou PTIT
  • Ta có bảng users là thông tin người dùng. 1 bảng posts là các bài viết của người dùng, và bảng likes là chứa thông tin về các lượt like của 1 bài viết, gồm ai là người like bài viết đó.
  • Lúc này, để lấy tổng số like của bài viết, ta thường phải gọi lệnh vào bảng likes dạng
SELECT
    posts.id AS post_id,
    posts.title AS post_title,
    COUNT(likes.id) AS total_likes
FROM
    posts
LEFT JOIN
    likes ON posts.id = likes.post_id
WHERE
    posts.id = 1
GROUP BY
    posts.id, posts.title;
  • cơ bản thì nó cần join vào bảng likes, rồi tìm các likes thuộc id bài viết và đếm. Điều này nhìn chung nếu 1 bài viết có 1 triệu likes, thì ta phải đếm 1 triệu hàng, và có hàng tá bài viết như thế, và rất nhiều người cùng vào like, xem bài viết, mỗi khi cần hiển thị tổng số like, ta phải chạy lại lệnh kia, thứ mà rất tốn thời gian.
image 37 - quochung.cyou PTIT
  • Lúc này ta có thể áp dụng đảo chuẩn hoá, bằng việc đơn giản là sẽ thêm 1 cột total_likes để lưu trữ tổng lượng like của bài viết, ta vẫn cần bảng likes để khi người ta mở xem ai là người likes thì nó sẽ lưu trữ thông tin.
  • Hiển nhiên, việc này sẽ khiến việc quản lý và code sẽ phức tạp hơn để vừa có cơ chế chuẩn hoá, mà lại đảo chuẩn hoá 1 thuộc tính, nhưng nó giúp cho query database nhanh hơn rất nhiều.

Tham khảo:

[Phần 2] Session Token và JWT Token, Refresh Token, khi nào quyết định sử dụng, ưu và nhược điểm

This entry is part 2 of 2 in the series API Security

Bearer Token

image 19 - quochung.cyou PTIT
  • Lúc này, ta đã đang thực hiện giao tiếp với server qua token, có một câu hỏi đặt ra là, làm sao để gửi token đó cho phía server?
  • Hiển nhiên, ta có thể làm điều ở ở body của request, ở param, … hoặc ở cookie. Tuy nhiên, có một cách thông dụng và được sử dụng hầu hết hiện nay để chuyển 1 token không qua cookie đó là sử dụng dạng “Bearer” https://tools.ietf.org/html/rfc6750
  • Bearer lúc đầu được tạo ra nhằm phục vụ cho OAuth2 (sẽ nói thêm sau)
  • Để gửi 1 token qua api, ta chỉ cần để nó ở header Authorization
Authorization: Bearer QDAmQ9TStkDCpVK5A9kFowtYn2k
  • Việc sử dụng giao tiếp qua Authorization cũng cho phép ta sử dụng header WWW-Authenticate để giúp đầu api “thân thiện” với http hơn
  • WWW-Authenticate có thể theo kèm một tham số là “realm”, bạn có thể hiểu trường này như một trường nhằm định dang đầu api hiện tại. VD nếu realm = admin, thì client sẽ hiểu đầu api này cần token dành cho admin, nếu realm = users thì là các đầu api open cho user
  • Ngoài ra, ta cũng có thể thêm các thông báo về việc token hết hạn, sai, …
HTTP/1.1 401 Unauthorized
WWW-Authenticate: Bearer realm="users", error="invalid_token",
        error_description="Token has expired"
  • Phần này giúp phía client có thể biết là token đã hết hạn và yêu cầu tạo token mới
image 20 - quochung.cyou PTIT
  • Để lưu token ở phía client mà không cần sử dụng cookie, ta có thể sử dụng các bộ nhớ có sẵn của trình duyệt như
    • sessionStorage: Các thực thể có thể được lưu tại đây, bộ nhớ chỉ là tạm thời và bị xoá khi tab bị đóng
    • localStorage: Dữ liệu được lưu kể cả khi trình duyệt đóng và chỉ xoá nếu ta yêu cầu
  • Nghe sessionStorage giống với cookie, tuy nhiên sessionStorage sẽ không share giữa các tab với nhau. Tức là cookie sẽ share giữa các tab, nhưng chỉ chung 1 domain (tức là phân biệt bằng tên miền). Còn sessionStorage chỉ lưu trạng thái ở tab hiện tại

JWT Token

  • Ta đã đi qua cách authentication bằng sử dụng basic authentication, rồi đến token được lưu ở cookie hoặc local/session storage. Tuy nhiên các cách thức này đều yêu cầu token cũng phải được lưu ở phía server.
  • Tức là mỗi truy vấn vào server, ta lại phải gọi vào database, với hàng triệu, hàng tỉ token ngày càng tăng lên để kiểm tra xem token có tồn tại chưa, có hết hạn chưa, … Chưa kể đến ta còn phải giải mã token ra nếu ta mã hoá nó trong database (thường là có)
  • Việc này tạo thành một bài toán lớn và ngày càng khó giải khi số lượng user tăng cao
image 21 - quochung.cyou PTIT
  • Lúc này, có một giải pháp khác đã được tạo ra, đó là JWT (Json Web Token)
  • Định nghĩa: JWT hay JSON Web Token là một format thông dụng cho các token ở dạng “self-contained” (chỉ lưu ở client). JWT thường bao gồm các claims (các khẳng định rằng user này có gì, có kia) và các quyền của user. VD, JWT sẽ chứa là user có quyền được vào trang a, trang b, ….
  • JWT ngoài ra được mã hoá crypto để bảo vệ khỏi các vấn đề bảo mật liên quan

Lưu JWT ở phía Client

  • Bạn sẽ có câu hỏi: Làm sao để một token chỉ có thể lưu ở client mà không ở server, vậy thì làm sao ta biết là token nào là thoả mãn, chưa bị người khác sửa, thêm quyền kiểu admin vào và cầm token đó đi request server?
image 22 - quochung.cyou PTIT
  • Một trong các cách được đề ra có thể xem qua ảnh sau. Tức là khi phía server sinh ra 1 token thoả mãn, ta sẽ thêm 1 key (HMAC) vào đuôi của token.
  • Hmac được sinh ra từ claims và 1 đoạn key, điều này giúp kiểm tra nếu đoạn claims đã bị sửa đổi thì phần HMAC sẽ không trùng khớp nữa.
  • Điều này đảm bảo là người khác khi sửa gì đó thì sẽ không thoả mãn nữa do ta có phần đuôi tag để kiểm tra xem. (Server sẽ thử giải mã phần key xem có đúng với ban đầu không, key này chỉ server biết)
  • Cấu trúc JWT có 3 phần
    • Header: Chứa các thông tin về kiểu token này dùng mã hoá dạng gì, …
    • Claims: Phần chứa thông tin ta muốn để trong token, ví dụ quyền của user
    • HMAC Tag: Phần mã hoá đảm bảo tính toàn vẹn của token
image 22 - quochung.cyou PTIT
  • JWT trở lên ngày càng phổ biến ở những năm gần đây do JSON Web Tokens đã được tiêu chuẩn hoá vào 2015. (Trước đây ta gọi những token stateless bên trên là JSON Token). JWT là một chuẩn với chức năng tương tự như ý tưởng JSON Tokens ban đầu, nhưng có một số chức năng thêm:
    • Một quy định chung cho phần header chứa các thông tin kèm cho JWT, ví dụ như thuật toán mã hoá, …
    • Một số chuẩn chung về phần claims, là trường nào lưu gì, …
    • Nhiều thuật toán khác nhau để mã hoá và xác thực.
  • Tuy rằng JWT chỉ là một quy chuẩn định nghĩa tại https://tools.ietf.org/html/rfc7519, nó được xây dựng từ một tập hợp nhiều quy chuẩn được gọi là JSON Object Signing and Encryption (JOSE). JOSE chứa nhiều tiêu chuẩn sau:
  • Một token JWT cơ bản trông như sau:
image 20 - quochung.cyou PTIT
  • Sự linh hoạt của JWT cũng là điểm yếu lớn nhất của nó, nhiều cuộc tấn công đã xảy ra nhờ vào sự linh hoạt này. JOSE là một tập các phần thiết kế cho phép lập trình viên chọn từ nhiều thuật toán khác nhau, và không phải sự kết hợp nào cũng đem lại tính bảo mật tốt.
  • VD: Vào năm 2015, (http://mng.bz/awKz) Tim McClean đã tìm ra một lỗ hổng trong rất nhiều thư viện JWT về việc ở phần header, ta có thể sửa nó thành thuật toán khác, và thậm chỉ sửa nó thành “none”. Điều này vô tình bảo các thư viện JWT ở phía backend khi kiểm tra token đã không dùng thuật toán nào để kiểm tra mã hoá, và các phần claims bị sửa trái phép không bị phát hiện. (Hay còn được biết đến là JWT None Attack)

Paseto

image 21 - quochung.cyou PTIT
  • Các lỗi trong các quy chuẩn dẫn tới sự phát triển của các công cụ thay thế với hi vọng vẫn chứa các tính năng tương tự nhưng sẽ sửa một số vấn đề của bộ cũ.
  • Một ví dụ là Paseto, cung cấp các trình mã hoá đối xứng, khoá public, … hỗ trợ xử lý các vấn đề của Jose và các chuẩn JWT chung.
  • Điểm chung ngắn gọn giữa Paseto và Jose là thay vì cho phép lập trình viên mix giữa nhiều cấu phần khác nhau trong bộ Jose, Paseto chứa một bộ fix cứng chung về thuật toán (AESS, RSA, Ed25519, …), giúp giảm thiểu các vấn đề bảo mật xảy ra.

Một số chuẩn chung trong claims của JWT

Thông thường, phần claims sẽ có các mục sau:

issIssuerChỉ ra là ai đã tạo ra token này, thường là url của trang đã sinh token.
audAudienceChỉ ra token này dành cho ai, có thể là id của user, …
iatIssued-AtThời điểm token được tạo ra
nbfNot-BeforeToken bị cấm nếu dùng trước thời gian này. VD đặt là 2/1 mà dùng vào 1/1 thì không được
expExpiryThời điểm token hết hạn
subSubjectĐịnh danh chủ đề của token, thường là username, id hay gì đó
jtiJWT IDID không bị trùng của token, dùng để tra cứu sau này nếu cần

JWT trong Database, xoá token

image 23 - quochung.cyou PTIT
  • Các token stateless, chỉ cần ở client side là một cách hay để giảm bớt state khỏi database. Điều này giúp ta scale các api mà không cần nâng cấp nhiều phần cứng database hay phải triển khai nhiều việc hơn.
  • Tuy nhiên, việc lưu trữ token ở database lại cho phép ta có một quyền năng lớn, đó là có thể revoke, hay quyết định 1 token có hợp lệ hay không, bằng cách chỉ cần xoá nó khỏi database. Hiển nhiên, việc lưu ở database đi kèm rất nhiều vấn đề về scale, có thể là ta cần nhiều database token cho nhiều service nhỏ khác nhau, nếu ta tập trung nó lại, nó có thể là 1 điểm SPOF (Single Point of Failure), 1 điểm nghẽn trong toàn luồng và chỉ cần nó chết, toàn hệ thống sẽ ngỏm do không có khả năng authentication

  • Có một số cách để xử lý vấn đề này. Ta có thể lưu database, tuy nhiên không lưu toàn bộ token mà chỉ cần 1 id unique nào đó mà có thể link với 1 token, khi huỷ hợp lệ 1 token, ta chỉ cần huỷ id đó, khi token đó được gửi bởi client, ta sẽ giải mã ra id và kiểm tra. Điều này giúp ta giảm bớt phần nào đó về database
  • Một cách khác là, ta có thể chỉ lưu các token bị huỷ hợp lệ, hay danh sách đen. Khi token được gửi lên ,ta xem nó có trong danh sách đen hay không, thì sẽ từ chối token đó. Các token mà đã hết hạn sử dụng rồi có thể clean up dần đi, giúp database danh sách đen nhỏ
  • Một cách khác là thay vì block 1 token, ta có thể chỉ chặn 1 số chức năng ở 1 tập hợp tk. Ví dụ, ta thường có chức năng đăng xuất ở mọi thiết bị khác khi ta đổi mật khẩu, để làm điều này, ta có thể thêm vào database toàn bộ token của người dùng trước ngày nào đó đều bị xoá, điều này giúp giảm không gian cần cho database, nhưng đi kèm query phức tạp hơn.

Tham khảo:

  • API Security in Action
  • Modern API Architecture

Còn tiếp

JPA là gì? Phân biệt và làm rõ Hibernate, Spring Data JPA, JDBC, ORM

Sơ lược định nghĩa JPA

image 12 - quochung.cyou PTIT
  • JPA, hay còn được gọi là Java Persistence API. Sau này được đổi tên thành Jakarta Persistence API
  • JPA giải quyết các vấn đề trong quản lý quan hệ giữa các thực thể, giúp chúng ta map những object Java (POJO – Plain Old Java OBject) thành những bảng trong database, đây là persistence frameworks được sử dụng nhiều nhất trong Java
  • Để hiểu sâu thêm, hãy đi thêm vào 1 số định nghĩa liên quan

Persistence là gì?

image 13 - quochung.cyou PTIT
  • Java Persistence API, Java là tên ngôn ngữ, API ám chỉ rằng đây là một framework cung cấp các api, các logic mà ta dễ dàng sử dụng lại giúp tăng tốc độ phát triển ứng dụng
  • Vậy Persistence là gì?
  • Hầu hết toàn bộ các ứng dụng yêu cầu ta cần có persistent data (dữ liệu lâu dài). Persistence là một trong những concept nền tảng trong công nghệ phần mềm. Gần như toàn bộ hệ thống thông tin đều cần lưu trữ những dữ liệu nào đó cho hệ thống. Object persistence nghĩa là các thực thể có thể “sống lâu” hơn các chương trình, có thể lưu trữ trong các nơi quản lý dữ liệu và có thể khởi tạo lại trong chương trình vào thời điểm nào đó.
  • Ví dụ đơn giản, trong một web mua bán thương mại điện tử chẳng hạn, dữ liệu trong hệ thống thường là các thông tin về sản phẩm, giá bán, nơi bán, … những dữ liệu này luôn được lưu trữ, kể cả web có thể là bị đóng vài phút, nâng cấp lên, … những dữ liệu này luôn “sống lâu” hơn các chương trình code
  • Khi nói về persistence trong Java, ta thường nói về việc map và lưu trữ các thực thể trong database bằng SQL

Làm việc với cơ sở dữ liệu quan hệ bằng Java qua SQL

  • Khi làm việc với các database trong ứng dụng Java, hiểu đơn giản thì ta sẽ ra 1 câu lệnh SQL vào database bằng cách nào đó với Java chứ ta không cần viết chay truy vấn vào thẳng cơ sở dữ liệu nữa.
  • Ban đầu, ta có JDBC (Java Database Connectivity API) hỗ trợ việc ra các câu lệnh SQL vào một cơ sở dữ liệu. Ta sẽ thực hiện câu lệnh truy vấn, nhận được dữ liệu trả về, sau đó xào nấu nó, …
  • Tuy nhiên các công việc này nhìn chung khá gần theo hướng dữ liệu, data, chứ không có quá nhiều về phần mềm Java. Chúng ta thường muốn có cách nào đó để lấy dữ liệu nhanh từ database, và không phải làm các công việc lặp lại này.
  • Các câu lệnh truy vấn đa phần thường dễ bị lặp lại. Giả sử bạn có 1 hệ thống quản lý sinh viên, môn học, lớp học, giáo viên, … Như thông thường, ta phải viết câu lệnh sql để lấy toàn bộ sinh viên, lấy thông tin 1 sinh viên theo tên, theo tuổi, thêm 1 sinh viên, xoá 1 sinh viên, …. mọi thứ thủ công. Rồi làm y vậy với các đối tượng giáo viên, lớp học, …. Nhìn chung các task này lặp đi lặp lại và tốn thời gian, công sức, chưa tính đến nhiều vấn đề bảo mật, viết sai bug khi viết sql chay như vậy.
  • Hiển nhiên, 1 số thời điểm ta vẫn cần viết sql để custom theo ý mình cho các vấn đề hiệu năng, tuỳ biến, …. nhưng nếu có cách nào đó để giảm thiểu các công việc làm việc với database hơn.
image 14 - quochung.cyou PTIT

ORM

image 15 - quochung.cyou PTIT
  • Ngắn gọn thì, object relational mapping (ORM) là một cách để tự động, đóng gói để map qua lại giữa các dữ liệu database và các class trong Java. Tức là một cái ở giữa để chuyển hoá giữa 1 table lưu thông tin SinhVien với 1 class SinhVien trong java chẳng hạn.

JPA, Hibernate, Spring Data là gì

JPA là gì

  • Lúc này JPA như đã định nghĩa cơ bản bên trên, JPA sẽ là một bản vẽ, định nghĩa ta phải làm gì để lưu trữ và làm việc với object như 1 ORM bên trên, bao gồm việc lấy dữ liệu object từ 1 database, rồi biến nó thành 1 object được tạo ra từ 1 class Java chẳng hạn.
  • Hibernate sẽ là một tầng bên trên, triển khai từ JPA, định nghĩa logic code thực sự là sẽ triển khai như thế nào.
image 16 - quochung.cyou PTIT
  • Có thể ví dụ đơn giản. JPA sẽ chứa rất nhiều hàm là để làm việc thì ta sẽ cần có các hàm lấy dữ liệu theo trường nào đó, tìm dữ liệu theo trường nào đó (select + filter sql), xoá 1 row trong database, …

Hibernate là gì

  • Hibernate là 1 JPA Provider, tức là một Provider, một cái triển khai “JPA”
  • Hibernate sẽ implement interface đó, và là cái có code logic triển khai các hàm trên, tự động sinh ra các câu lệnh sql theo nhu cầu. Tức là ta chỉ cần gọi hàm getAllByName() gì đó, hibernate sẽ tự sinh truy vấn sql, chạy xuống JDBC rồi database để làm việc, ta không cần tự viết sql query đó nữa. Ngoài ra, sau khi lấy dữ liệu xong, nó sẽ tự map dữ liệu database thành các object Java luôn để làm việc.
image 17 - quochung.cyou PTIT
  • Ngoài ra Hibernate còn có nhiều chức năng như đảm bảo phiên trong database, session, ….

Spring Data JPA

image 19 - quochung.cyou PTIT
  • Spring Data JPA là 1 tầng bên trên nữa triển khai Hibernate, có những chức năng cùng framework Spring, cho phép mở ra nhiều khả năng hơn nữa như từ việc đặt tên hàm có thể tạo được các query phức tạp, …
  • Chính xác thì Spring Data JPA có thể chạy với các “JPA Provider” khác nhau, tức là một số khác nào triển khai lại JPA có thể dùng với Spring Data JPA
image 18 - quochung.cyou PTIT

Tổng kết

JPA định nghĩa các phần sau

  • Một phương tiện chỉ định việc ánh xạ, map giữa các dữ liệu persistent trong database và thông tin của nó với các class trong Java. JPA sử dụng rất nhiều Java annotations để làm việc này, ngoài ra ta có thể viết nó trong file XML (thêm minh hoạ bên dưới)
  • API để thực hiện các thao tác CRUD cơ bản với các class java và có thể gọi xuống database để làm việc tương tự. (CRUD – Create/Tạo, Read/Đọc, Update/Cập nhật, Delete/Xoá)
  • Thực hiện các thao tác transaction, có thể lấy dữ liệu theo association (ví dụ 1 sinh viên có nhiều môn học, có thể hiểu việc đó và khi lấy 1 sinh viên sẽ lấy luôn các môn học), thêm 1 số tính năng tối ưu khác, các chiến lược cache, …

Hibernate triển khai JPA và làm các công việc sau

  • Hiệu suất – Giảm thiểu nhiều công việc lặp đi lặp lại để query dữ liệu, giúp ta có thêm thời gian tập trung vào code logic bên trên hơn
  • Bảo trì – Do tự động mapping (ORM) của hibernate, giúp giảm thiểu số lượng code, giúp hệ thống dễ hiểu hơn, dễ bảo trì hơn.
  • Hiệu năng – Nhìn chung thì việc tự viết sql trong các case đặc biệt giúp ta dễ control và có performance mong muốn hơn, tuy nhiên trong một số tác vụ thường thấy, hibernate giúp hiệu năng tốt hơn, tự động, hỗ trợ các cơ chế caching ở tầng ứng dụng
  • Độc lập – Hibernate có thể làm việc với Postgres, MySQL …. mà không phụ thuộc vào 1 nền tảng hay sql của nền tảng đó

[Phần 1] Session Token và JWT Token, Refresh Token, khi nào quyết định sử dụng, ưu và nhược điểm

This entry is part 1 of 2 in the series API Security

Lời đầu

  • Trước khi đi vào Session Token hay JWT Token, hay có thể tóm gọn là authentication qua token, ta sẽ đi qua về 1 cách khác để authentication qua các giao thức API, và sau đó sẽ nói về ưu nhược điểm giữa chúng

Http Basic Authentication

  • Luồng chạy của HTTP “Basic” Authentication như sau:
image 14 - quochung.cyou PTIT
  • Khi người dùng truy cập và không có thông tin đăng nhập, hệ thống sẽ trả về 401 (Unauthorized) và thông tin đi kèm là cách để có thể author qua header WWW-Authenticate với thông tin (Ví dụ trên ảnh là yêu cầu Authen qua Basic)
  • Khi ta truy cập với Header Authorization + Basic + chuỗi mã, lúc này hệ thống sẽ kiểm tra và cho phép có quyền hay không.
 Authorization: Basic dGVzdDoxMjPCow==
  • Ví dụ như mã trên, đoạn mã sau Basic cơ bản là một đoạn String được mã hoá ở dạng base64, bạn có thể decode nó qua các trang base64, ví dụ
image 15 - quochung.cyou PTIT
  • Ví như với mã trên, khi decode, ta nhận được đoạn mã test:123£, đây là format của Basic Authen, với đầy đủ là username:password, thì ở đây test là username, và password là 123£

Ưu điểm

  • Sử dụng đơn giản, luồng không phức tạp, triển khai nhanh
  • Phù hợp cho authentication trong nội bộ, cho các ứng dụng trên môi trường kiểm thử (non-prod)

Nhược điểm

  • Toàn bộ request đều sẽ phải gửi username và password, điều này nhìn chung tăng khả năng xảy ra lộ mật khẩu.
  • Do lần nào cũng gửi mật khẩu, nên nếu bạn mã hoá nó, việc này là một công đoạn khá tốn tài nguyên. Những thuật toán hashing, mã hoá mật khẩu hiện đại có thể tốn tới 100ms (0,1s) để giải mã mật khẩu rồi kiểm tra có đúng không. Điều này hao tốn CPU cho hệ thống
  • Một số vấn đề khác về UX (giao diện mặc định đăng nhập xấu), vấn đề bảo mật về việc lưu password ở client để gửi đi authen, ….

Token Authentication trong API

Khái niệm

  • Hiểu đơn giản, thông thường thì authentication bằng token sẽ hoạt động như sau: Tài khoản, mật khẩu, … thông tin user chỉ cần nộp 1 lần, người dùng sau đó sẽ được cấp 1 token, 1 đoạn mã có thời hạn sử dụng. Người dùng sau đó có thể dùng token này để authentication cho đến khi đoạn token hết hạn sử dụng
  • Ví dụ về token authentication trong thực tế, điều này giống như bạn đi một khu vui chơi. Bạn đã đặt vé từ trước, và để xác minh bạn đã đặt vé chưa, bạn phải xuất trình căn cước công dân, ảnh thẻ, hộ chiếu, …. Thay vì vậy, khu vui chơi sau khi nhận căn cước công dân ở cửa vào, sẽ cấp cho bạn 1 phiếu vé có thời hạn 1 ngày hay gì đó, sau đó bạn dùng phiếu vé này để đi chơi trong khu vui chơi trong thời gian của vé.

Cách tiếp cận 1: Lưu trữ token trong database

image 16 - quochung.cyou PTIT
  • Người dùng lần đầu sẽ gửi thông tin của mình cho server, server sẽ từ đó sinh ra 1 token và lưu nó vào database
  • Lần sau người dùng sẽ chỉ cần gửi token, và sau đó server kiểm tra token có trong database không, còn hạn sử dụng không, … rồi cho phép người dùng

Việc này khắc phục các điểm:

  • Đầu tiên, token thường không chứa thông tin mật khẩu, tài khoản, … nữa nên ít lo bị lộ thông tin cá nhân của người dùng hơn.
  • Giảm bớt các nhược điểm của Basic Authen là phải mã hoá, giải mã mật khẩu, ….
  • Nếu có vấn đề bảo mật xảy ra, token được cài đặt là có thời hạn, và hơn nữa ta đã lưu ở trong database, ví dụ, bạn bị mất token vào tay người khác, thì thiệt hại cũng được giảm thiểu. Hoặc ta có thể trực tiếp ngăn chặn bằng cách xoá token đó đi trong database.

Session Cookie

  • Cách triển khai đơn giản nhất của hướng tiếp cận trên, và cũng khá phổ biến là sử dụng cookie. Sau khi người dùng đăng nhập bằng thông tin, phía server sẽ trả về 1 header Set-Cookie trong response để yêu cầu trình duyệt người dùng lưu 1 chuỗi token ngẫu nhiên trong bộ nhớ cookie của trình duyệt
  • Các request vào trang đó sẽ sử dụng token như 1 header Cookie (do cookie được tạo ra để lưu trữ những thông tin của người dùng trong 1 site)
image 18 - quochung.cyou PTIT

Ưu điểm

  • Cookie có nhiều cơ chế về bảo mật có sẵn, ví dụ như cookie chỉ gắn liền với từng tên miền, nên nó luôn đảm bảo không có chuyện ta gửi sang trang khác đoạn cookie chứa thông tin nhạy cảm
  • Cookie có thể được đánh dấu là Secure, điều này giúp đảm bảo khi gửi kết nối tới trang nào thì cookie chỉ được gửi nếu kết nối đó là Https và đã được mã hoá.

Nhược điểm

  • Trong thiết kế API theo hướng RestAPI đó là kết nối giữa client người dùng và server nên là stateless http://quochung.cyou/kien-truc-stateful-va-stateless-la-gi/. Đó là server sẽ không lưu trạng thái nào của người dùng giữa các request khác nhau.
  • Cookies phá vỡ nguyên tắc này vì server lúc này lưu trạng thái của cookie với các client khác nhau. Vào thời điểm đầu khi session cookie được sử dụng, chúng thường là nơi lưu trữ tạm thời 1 số trạng thái của người dùng, ví dụ như 1 giỏ hàng, 1 danh sách sản phẩm đã được chọn mà người dùng chưa thanh toán. (Kiểu khi người dùng chọn rồi, nó không lưu trực tiếp vào database) mà chỉ lưu vào cookie, điều này dễ gây ra một số lỗi bất thường cho website.
Cookie attributeÝ nghĩa
SecureCookie chỉ có thể gửi qua kết nối https
HttpOnlyKhông thể đọc trực tiếp bằng javascript
SameSiteChỉ gửi cho cùng trang
Một số attribute của cookie về bảo mật

Các cấp độ Isolation trong Database dễ hiểu

Sơ lược về Database

Về term “database”, bạn có thể đọc bài viết sau:

https://quochung.cyou/tim-hieu-li-do-can-database-datalake-data-warehouse/

Transaction trong Database

ACID:

  • Đầu tiên, ta cần phải hiểu về Transaction trong Database. Một phiên (Transaction) trong database có thể được coi tạo lên bởi 4 tính chất ACID
  • Một transaction (phiên) thể hiên một nhóm các câu lệnh được chạy trong database, thông thường chứa nhiều lệnh khác nhau.
image 48 - quochung.cyou PTIT

Hãy tưởng tượng bạn chuyển 1 triệu đồng từ tài khoản A sang tài khoản B. Transaction sẽ bao gồm 2 bước:

  1. Trừ 1 triệu từ tài khoản A
  2. Cộng 1 triệu vào tài khoản B

Nếu bước 1 thành công nhưng bước 2 thất bại (vì lý do nào đó), transaction sẽ rollback (hoàn tác) – tức là hoàn lại 1 triệu vào tài khoản A. Như vậy sẽ không có tiền nào bị “biến mất”.

Các cấp độ isolation trong Database

Read Uncommitted Isolation Level (Cấp độ “đọc chưa hoàn thành”)

  • Đây là cấp độ khá lỏng lẻo, khi mà ta sẽ đọc các dữ liệu chưa được commit của row. Tức là bất kì lệnh cập nhật ,thêm vào mà chưa thật sự commit vào database cũng sẽ có luôn trong phiên hiện tại của mình. Cấp độ này thường được dùng trong các hệ thống đặt vé, đặt lịch hẹn khi mà các transaction khác đang cố update tình trạng của 1 vé, kể cả khi phiên ngoài đó chưa thực thi xong, nhưng ta cũng sẽ coi như là nó đã được chạy.
  • Cấp độ này thường k đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu đọc được, tuy nhiên nếu chúng có thể chấp nhận được thì chúng có thể được dùng để giảm bớt tình trạng deadlock, … (Ví dụ như đọc toàn bộ dân số việt nam, ta có thể chấp nhận sai số khoảng 100-200 người chẳng hạn)
image 53 - quochung.cyou PTIT
  1. Transaction A bắt đầu và thực hiện một phép UPDATE (cộng 100k vào một tài khoản). Tại thời điểm này, sự thay đổi chỉ tồn tại trong phiên của Transaction A và chưa được xác nhận (commit) vào cơ sở dữ liệu.
  2. Transaction B bắt đầu và đọc dữ liệu từ chính tài khoản đó. Do mức cô lập (isolation level) của cơ sở dữ liệu thấp, Transaction B đã đọc phải dữ liệu “bẩn” (dirty data) – là dữ liệu đã được Transaction A thay đổi nhưng chưa được commit.
  3. Transaction A gặp lỗi hoặc quyết định hủy bỏ, do đó nó thực hiện lệnh ROLLBACK. Mọi thay đổi của Transaction A sẽ bị hủy bỏ, và dữ liệu trong tài khoản quay trở lại giá trị ban đầu như trước khi A bắt đầu.
  4. Kết quả: Transaction B bây giờ đang giữ một giá trị không còn tồn tại trong cơ sở dữ liệu, dẫn đến sự không nhất quán về dữ liệu.

Read Committed Isolation Level (cấp độ “đọc phải hoàn thành”)

Đặc điểm: Chỉ đọc được dữ liệu đã được commit. Đây là mức độ phổ biến nhất.

  • Transaction A đang cộng 100k vào tài khoản của bạn
  • Transaction B sẽ không thấy số tiền tăng cho đến khi A commit thành công
  • Nếu A rollback, B không hề biết có giao dịch A

Ưu điểm: An toàn, tránh đọc dữ liệu “bẩn” (dirty read).

image 50 - quochung.cyou PTIT
  1. Transaction A bắt đầu và thực hiện một phép UPDATE (cộng 100k vào một tài khoản). Tại thời điểm này, sự thay đổi chỉ tồn tại trong phiên của Transaction A và chưa được xác nhận (commit) vào cơ sở dữ liệu.
  2. Transaction B bắt đầu và đọc dữ liệu từ chính tài khoản đó. Do mức cô lập (isolation level) của cơ sở dữ liệu thấp, Transaction B đã đọc phải dữ liệu “bẩn” (dirty data) – là dữ liệu đã được Transaction A thay đổi nhưng chưa được commit.
  3. Transaction A gặp lỗi hoặc quyết định hủy bỏ, do đó nó thực hiện lệnh ROLLBACK. Mọi thay đổi của Transaction A sẽ bị hủy bỏ, và dữ liệu trong tài khoản quay trở lại giá trị ban đầu như trước khi A bắt đầu.
  4. Kết quả: Transaction B bây giờ đang giữ một giá trị không còn tồn tại trong cơ sở dữ liệu, dẫn đến sự không nhất quán về dữ liệu.

Trong Spring: Đây là mức độ mặc định khi bạn dùng @Transactional.

Repeatable Reads Isolation Level (Cấp độ “đọc lại”)

  • Giả sử, ta có một bảng chứa số tiền lương của nhân viên, và ta có một transaction chứa 2 lệnh như sau
  • Lệnh 1: Đếm số lượng nhân viên
  • Lệnh 2: Đếm tổng tiền lương của nhân viên

Lúc này, giả sử một trường hợp mà có một nhân viên mới được thêm vào ngay sau khi Lệnh 1 hoàn thành. Lúc này kết quả của lệnh 2 sẽ bị thay đổi (do có 1 nhân viên mới). Lúc này chúng ta thường sẽ chọn cấp độ Repeatable Read, đó là đảm bảo rằng số lượng row (hàng) nằm trong phiên hiện tại giữ nguyên giá trị cho đến khi hết transaction.

  • Điều này đảm bảo số lượng row nhân viên phải được đảm bảo từ đầu phiên, nên nhân viên mới kia (1 row mới) không được count vào, và lệnh 2 đảm bảo giá trị vẫn đúng.
image 51 - quochung.cyou PTIT
  • Transaction 1 (T1) bắt đầu với mức cô lập Repeatable Read. Điều này có nghĩa là bất kỳ dữ liệu nào T1 đọc trong quá trình thực hiện sẽ giữ nguyên (nhất quán) trong suốt thời gian của transaction, ngay cả khi các transaction khác (như T2) thực hiện các thay đổi và commit.
  • Khi T1 thực hiện Lệnh 1 (SELECT COUNT(*) FROM Employees), nó đọc được số lượng nhân viên là 10. Tại thời điểm này, một “snapshot” (ảnh chụp nhanh) của dữ liệu được tạo ra cho T1.
  • Transaction 2 (T2) chèn thêm một nhân viên mới và commit. Lúc này, về mặt vật lý, cơ sở dữ liệu đã có 11 nhân viên.
  • Tuy nhiên, khi T1 thực hiện Lệnh 2 (SELECT SUM(Salary) FROM Employees), nhờ cơ chế Repeatable Read, nó vẫn đọc dữ liệu dựa trên “snapshot” ban đầu của nó. Điều này có nghĩa là T1 sẽ không thấy được nhân viên mới mà T2 đã thêm vào. Do đó, tổng lương vẫn là 100,000,000 VND (tương ứng với 10 nhân viên ban đầu), đảm bảo tính nhất quán (không bị non-repeatable read) trong cùng một transaction.

Serializable Isolation Level

  • Đây là cấp độ mạnh nhất trong isolation
  • Không một transaction nào khác được quyền đọc hoặc ghi cho đến khi transaction này hoàn thành
  • Cấp độ này giải quyết đa số vấn đề mà 3 cấp độ kia có, nhưng mà nó thường làm giới hạn, chỉ cho phép 1 query chạy 1 lúc trong hệ thống, tạo thành 1 điểm nghẽn và khó scale hệ thống hơn.

Nghe thì có vẻ Serializable giúp ta thoải mái và đảm bảo dữ liệu đúng, tuy nhiên bản chất, nó ngăn chặn mọi hành động đa luồng trong database vào 1 vùng dữ liệu, và ta chỉ chạy được 1 phiên trên 1 vùng vào 1 thời điểm

image 52 - quochung.cyou PTIT
  • Transaction A bắt đầu và đọc dữ liệu. Khi Transaction A thực hiện các thao tác đọc và ghi, cơ sở dữ liệu sẽ áp dụng một khóa độc quyền (exclusive lock) lên các dữ liệu mà A đang truy cập.
  • Trong khi A đang giữ khóa, Transaction B cố gắng đọc cùng một dữ liệu. Tuy nhiên, do dữ liệu đang bị khóa bởi A ở mức độ Serializable, Transaction B sẽ bị chặn (blocked) và phải đợi cho đến khi A hoàn thành.
  • Khi Transaction A thực hiện COMMIT, khóa độc quyền được giải phóng.
  • Lúc này, Transaction B mới có thể tiếp tục và đọc được dữ liệu, đảm bảo rằng nó luôn đọc được dữ liệu ở trạng thái nhất quán và đã được commit cuối cùng.

Tham khảo:

[Phần 1] Sự phát triển của các mô hình hệ thống Backend (N-layered, DDD, Hexagon, Onion, Clean Architecture)

Chương 1: Nơi mọi thứ bắt đầu

Vào những ngày đầu tiên thuở sơ khai, chưa có một “mô hình hệ thống” hay “architecture” nào tồn tại cả. Giang hồ lúc này mạnh ai nấy làm, bạn chỉ cần biết GoF Pattern thì có thể tự xưng bá một phương, là một “architect”, một lập trình viên dày dặn trong nghề.

Thời gian thắm thoắt thoi đưa, từ những cái máy tính to bằng cả cái phòng, từ những chiếc ổ cứng dày cộp chỉ chứa vài MB, công nghệ ngày càng phát triển, máy tính dần thu gọn hơn, ngày càng mạnh mẽ hơn, tiếp cận đến nhiều người hơn. Lúc này, yêu cầu của người dùng ngày càng tăng chóng mặt, khiến cho độ phức tạp của các phần mềm gia tăng.

Thứ đầu tiên những cao thủ trong ngành tạo ra là (Tách UI ra khỏi các logic bussiness), từ hình thái này, các mô hình MVC đầu tiên đã được ra đời:

image - quochung.cyou PTIT

Hiểu một cách đơn giản, hãy nghĩ đến ứng dụng Facebook và website Facebook. Liệu các câu lệnh như: lấy dữ liệu các bài viết người dùng mới nhất, lấy dữ liệu của 1 trang profile có khác biệt về mặt logic khi ở trên điện thoại hay trên web? Câu trả lời là không, điểm duy nhất khác biệt chỉ là UI hay View (phần hiển thị với người dùng)

Việc tách biệt UI ra khỏi Logic giúp ứng dụng modun hoá hơn, ta có thể dùng chung 1 logic, và khi cần hiển thị trên 1 sản phẩm khác: web, điện thoại, màn hình tivi, màn hình ô tô, … , ta chỉ cần nối phần UI của thiết bị đó với các logic đã chìa ra là được.

Nghe có vẻ như vấn đề đã được giảm bớt 1 chút. Nhưng chưa phải là tất cả, lúc này View có thể chỉ là vài tấm ảnh, một cái nút, Controller sẽ là người ở giữa trung chuyển các câu lệnh, và phần lớn logic bị dồn xuống Model, nơi thường xuyên phải lưu dữ liệu vào database, file, … hay nhìn chung là trực tiếp vào các “đối tượng” của chúng ta.

Chương 2: 2002 – N-Layered (Cấu trúc xếp chồng N tầng)

Một mô hình “lí tưởng” không tồn tại, cũng như mọi thứ, chúng đều là thành quả của nhiều lần thử nghiệm, và được rút kinh nghiệm rất nhiều lần.

Một lập trình viên đã tiên phong trong việc tạo ra một mô hình hệ thống, góp phần ảnh hưởng lớn đến rất nhiều thế hệ lập trình viên sau này tên là Martin Fowler.

image 1 - quochung.cyou PTIT

Ông đã cho ra đời cuốn “Patterns of Enterprise Application Architecture” (Cách thực hiện một mô hình ứng dụng phục vụ cho doanh nghiệp), nơi mà ông đã nói về cấu trúc N-Layered

1 pd5bfxtxV9AK0 QlIOK6Vw - quochung.cyou PTIT

Ý tưởng khá đơn giản, ta sẽ phân loại và nhóm các phần code liên quan đến nhau lại thành “1 tầng”, khi đó ta sẽ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau.

Tuy nhiên, Fowler cũng biết việc không nhất quán sẽ xảy ra nếu cứ mỗi ông lập trình viên lại xếp các tầng một cách vô tổ chức, ông đã thêm một số “quy tắc” nhỏ góp phần đồng bộ:

  • Bạn có thể đặt tên một layer – tầng là gì cũng được
  • Bạn có thể có bao nhiêu layer tuỳ thích
  • Bạn có thể thêm một layer ở giữa các layer thường có
  • Bạn có thể có nhiều thành phần trong 1 layer
  • Quan trọng là: cần có một hệ thống cấp bậc rõ ràng giữa các layer, chúng nên gọi đến nhau theo từng cấp một.
1 0Kq2jEHDWcfdeorqKPdYFQ - quochung.cyou PTIT

Điều này đã giúp các ứng dụng giảm bớt các code trùng lặp, và cũng làm cho code có một cấu trúc rõ ràng.

Thông thường đa số ứng dụng chỉ cần 3 tầng là đã có thể phục vụ các nhu cầu cơ bản

image 4 - quochung.cyou PTIT
  • User Interface (UI) — chịu trách nhiệm tương tác với người dùng (giao diện)
  • Business logic layer (BLL)— Xử lí các logic chính của hệ thống
  • Data Access layer (DAL) — Là tầng giao tiếp với dữ liệu như database, …
image 5 - quochung.cyou PTIT
  • Bạn có thể thấy trong các video hướng dẫn làm các dự án backend bằng Spring Boot, người ta thường có một 1 tầng Service (Bussiness), sau đó mới gọi xuống tầng Repository (Data Access), nơi mà giao tiếp trực tiếp với database.
  • Các tầng sẽ gọi đến nhau qua các interface, ví dụ: có một interface là OrderRepository phục vụ lấy dữ liệu từ db. Lúc này, tầng bussiness chỉ cần quan tâm sẽ thực hiện các giao thức lấy dữ liệu của interface này, còn logic thực sự ở tầng data access sẽ được ta viết từ các class implement interface trên.
  • => Ví dụ: ta có 1 interface OrderRepository. ta có 2 class khác implement interface trên là OrderRepositoryImplMongo, OrderRepositoryImplMySQL. Do cả 2 cùng implement orderrepo, nên từ bussiness ta có thể dễ dàng lắp một class khác cho 1 database khác, thuận tiện cho việc xử lí. (Bạn có thể đọc thêm Dependency Injection)
image 6 - quochung.cyou PTIT

Chương 3: 2003 – Domain Driven Design (DDD)

Tưởng chừng N-Layered đã có thể xử lí được các vấn đề hiện tại, tên tuổi của Fowler sẽ được ghi tên vào sử sách. Nhưng vào năm 2003, một anh tài trong giang hồ, một lập trình 46 tuổi đến từ Boston, Eric Evans đã công bố một cuốn sách “Domain-Driven Design: Tackling Complexity in the Heart of Software” (Domain Driven Design: Xử lí sự phức tạp cốt lõi của phần mềm). Cuốn sách đã khiến 1 anh chàng Martin nào đó trên thế giới phải cất poster và khóc.

image 7 - quochung.cyou PTIT

Nhìn chung thì Evans vẫn đồng ý với đa số các ý tưởng của N-Layered, đó là sự kế thừa của hệ thống chỉ nên đi theo 1 hướng (các tầng gọi nhau lần lượt từ trên xuống dưới).

Tuy nhiên ông cho rằng, cũng không tệ lắm nếu một module bậc thấp (tầng bên dưới) có thể gọi lên module bậc cao ở tầng cao hơn. Miễn là nó không phá vỡ hướng đi kế thừa của hệ thống (dependency direction). Điều này có thể làm được bằng callback, hoặc một số design pattern như observer, ….

Ông cũng cho rằng, các Controller thường bị lắp quá nhiều logic, nên ông đã chuyển chúng sang 1 layer khác tên là Application. Ông cũng cho rằng tầng Bussiness logic nên được chú trọng nhiều hơn là tầng database (data access). Nhưng nhìn chung cấu trúc cũng không thay đổi nhiều lắm.

image 8 - quochung.cyou PTIT

Ở cấu trúc của ông, một hệ thống được quy định như sau:

  • Presentation Layer — tầng “trình bày”, tương tác với bên ngoài.
  • Application Layer — Nhận và điều phối các yêu cầu, sau đó chuyển qua tầng Domain.
  • Domain Layer — Chứa các chức năng chính của hệ thống.
  • Infrastructure Layer — Xử lí dữ liệu (tương tự tầng data access)

Bạn có thể thấy ông đã đổi tên một số tầng tưởng chừng như có chung mục đích, nhưng chúng có nguyên do của nó. User Interface thường có ý nghĩa là bạn có một user người dùng nào đó, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Đôi khi ta có một GUI (Graphical User Interface – Giao diện người dùng) cho users, nhưng cũng có thể là 1 CLI (Command Line Interface – Giao diện cmd) cho lập trình viên, hay có thể là API (Application Programming Interface) cho các ứng dụng khác gọi vào. Tầng Presentation thì sẽ “Generic” , chung chung hơn, bao quát hơn.

Business logic thì nghe có vẻ hơi trừu tượng cho đội lập trình viên, vì chúng ta thường không thiên về mảng kinh tế, vì vậy ông đã tạo ra 1 tên mới “Domain – miền”

Ở tầng dưới cùng, đôi lúc, ta không chỉ lưu dữ liệu vào ram, vào database hay đâu đó. Mà có thể ta muốn nó sẽ gọi đến chỗ khác, kiểu gửi 1 email, 1 tin nhắn zalo, … nên chúng được gộp chung thành tầng Infrastructure (Hạ tầng).

Nhìn chung là thế, một số sự thay đổi tên, thêm 1 layer mới, có một số phần khác đã được thêm vào tầng Domain. Và đó là DDD – Domain Driven Design.


Tham khảo:

Tìm hiểu Consistent hashing (Ánh xạ nhất quán) – Xử lí dữ liệu phân tán

image 60 - quochung.cyou PTIT
  • Consistent hashing (Ánh xạ nhất quán) thường được sử dụng trong các hệ thống phân tán.
  • Trước tiên, để giải thích một số term, thuật ngữ mà các bạn còn có thể confuse, chúng ta sẽ đi từng phần một

Hệ thống phân tán

image 61 - quochung.cyou PTIT
  • Hiểu đơn giản, tưởng tượng việc bạn truy cập đến server như vào 1 cửa hàng mua đồ vậy. Nếu một ngày bình thường, bạn gọi món, đồ ăn đến rất nhanh, đơn giản, phục vụ tốt. Nhưng vào giờ cao điểm, khi chỉ có 1 phục vụ quán, quá nhiều người gọi làm phục vụ quán không đỡ kịp, cửa hàng quá tải và ai cũng có đồ ăn rất chậm.
  • => Để xử lí có nhiều cách, nhưng dễ dàng nhất, chỉ cần tuyển thêm nhiều phục vụ hơn thôi? Quy chiếu về server, ta chỉ cần có nhiều server con khác nhau, và chia nhỏ các yêu cầu của khách hàng đến các server một cách đồng đều, hay chia nhỏ các database, …. Lúc đó, ta có hệ thống phân tán.

Ánh xạ là gì? Tại sao cần ánh xạ (hashing) ?

  • Lúc này ta có một bài toán cần giải quyết, làm sao để chia các yêu cầu của khách hàng vào các server khác nhau, sao cho nó đồng đều? Không được có server làm quá nhiều việc, server làm quá ít việc, ta mong muốn có mọi server đều xử lí đều nhất có thể.
  • Một cách làm phổ biến và dễ hiểu là Round-robin, hay ánh xạ theo phần dư
ServerIndex = hash_function(key) % N
  • Tức là ta sẽ đánh số các request theo thứ tự bằng cách chia dư. Ví dụ ta có 5 server, thì chia dư số thứ tự cho 5
image 62 - quochung.cyou PTIT
  • Ánh xạ chia dư cho 4 server như vậy thì request thứ 1 và 5 sẽ vào ô 1, sau đó là request 0,2 , rồi request 7,6 , …
  • Nghe thì có vẻ rất lí tưởng, request sẽ được chia đều cho các server. Nhưng đó là trường hợp số lượng server không đổi trong “thế giới lí tưởng”. Cuộc sống thực tế thì không đẹp như vậy, chúng ta dễ dàng gặp phải trường hợp sếp bỗng muốn đang từ 4 server, scale lên 15 server. Hay 4 server giảm xuống còn 2 server. Hay 10 server một ngày bỗng chết, mất điện server 1,5,6.
image 63 - quochung.cyou PTIT
  • Lúc này ta cần bê tập dữ liệu từ server sai số thứ tự, rồi đánh số lại theo số lượng server mới. Lúc này rất dễ xảy ra trường hợp server thì bị quá tải, server thì lại rảnh không.
  • Đánh giá vấn đề: Việc chuyển dữ liệu từ những server hỏng, hoặc chuyển ra server mới khi scaleup/down là thiết yếu. Nhưng ta cần một phương pháp để số lượng phần tử cần di chuyển ít nhất có thể

Consistent hashing (Ánh xạ nhất quán)

Định nghĩa

“Consistent hashing is a special kind of hashing technique such that when a hash table is resized, only n/m keys need to be remapped on average where n is the number of keys and m is the number of slots. In contrast, in most traditional hash tables, a change in the number of array slots causes nearly all keys to be remapped because the mapping between the keys and the slots is defined by a modular operation.”

Ánh xạ nhất quán là một kĩ thuật ánh xạ để khi mà bảng ánh xạ thay đổi số lượng, chỉ có n/m từ khoá sẽ cần phải đánh số lại trung bình. Với n là số lượng dữ liệu (trong ví dụ trên là request), và m là số slot (ví dụ trên là server). Điều này tốt hơn ánh xạ chia dư khi mà gần như toàn bộ dữ liệu phải đánh lại hết vì tất cả số dư thường sẽ thay đổi khi m thay đổi.

Một số từ khoá

image 64 - quochung.cyou PTIT
  • Gọi f() là hàm băm, phương trình sẽ cho ra một mã gì đó khi ta truyền vào 1 giá trị. Mỗi phương trình thì luôn có vùng giá trị đầu ra (hash space) nhất định. Ví dụ: chia dư cho m thì vùng giá trị là từ 0 -> m-1. hay SHA-1 thì là từ 0 -> 2^160-1. Ta sẽ có (hash ring) vòng băm tương ứng

Các bước

  • Tiến hành hash các server của chúng ta thành một số nguyên trong hash ring được định nghĩa trước. Khoảng số này tuỳ vào người thiết kế hệ thống tự cân nhắc số lượng server tối đa mà hệ thống sẽ lên.
  • Sau khi có danh sách mapping giữa các node, ta sẽ tiến hành mapping key của data tới các node bằng cách
    • hash giá trị của key thành một số nguyên
    • Di chuyển nó liên tục trong vòng tròn số nguyên (hash ring) đã được tạo theo kim đồng hồ cho tới khi nó quay lại hash key của node đầu tiên nó gặp (đi 1 vòng). Ghi dữ liệu
  • Để dễ hình dung hơn, hãy xem hình ảnh sau
image 66 - quochung.cyou PTIT
  • Để quyết định request nào sẽ được phân bổ vào node nào. Thì ví dụ request có mã là 1000, nó sẽ cứ đi trên vòng tròn bảng giá trị trên và tìm node đầu tiên có mã lớn hơn 1000. nếu nó là lớn nhất rồi thì nó sẽ vòng lại node đầu tiên.
  • Ngoài ra, ví dụ trên hình ảnh trên, ta chỉ có node 1-5, nhưng ta sẽ tạo các “virtual node”, hay node ảo để băm cái vòng của chúng ta nhỏ hơn nữa, và các khoảng của node ảo sẽ quy định nó vào node thật sự nào.
  • Bằng một cách nói nào đó, mỗi server sẽ xử lí một “cung” trên đường tròn

Consistent hashing xử lí vấn đề scale như thế nào

  • Ta sẽ quay lại vấn đề, khi một node nào đó bị sập. Thì consistent hashing sẽ giải quyết bài toán đó như thế nào?
  • Solution nghe ra lại rất đơn giản, lúc này thì các khoảng vòng cung sẽ được kéo rộng ra, các request sẽ tự đi tìm đến vị trí note tiếp theo
image 67 - quochung.cyou PTIT
  • Rõ ràng, ta thấy lúc này chỉ những request ở vòng cung phía trước sẽ cần thay đổi mapping lại. Còn theo cách chia modulo, thì do số dư thường sẽ thay đổi gần như toàn bộ các số, ta sẽ phải di chuyển rất nhiều keys (Request)

Triển khai thuật toán

  • Cùng nhìn lại, chúng ta cần những gì để triển khai thuật toán này?
    • Ta cần một mảng ánh xạ quy đổi ra các node trên hash ring (vòng giá trị)
    • Một map để phân bổ request nào vào node nào
  • Như vạy, để phân bổ request vào các node, ta cần một cơ chế dạng
    • Một cách tìm kiếm nhanh node đầu tiên có giá trị lớn hơn mã của request hiện tại. Do mã của node được trải phẳng trên một khoảng tịnh tiến, dễ dàng, ta có thể triển khai tìm kiếm nhị phân để tìm node đầu tiên có mã lớn hơn bằng mã của request (Lower_bound)
    • Từ mã của node, tìm ra node thực sự để điều hướng
  • Thay đổi khi hash ring thay đổi
    • Để xác định những request nào cần di chuyển, có cách khá đơn giản là ta sẽ lặp và kiểm tra toàn bộ request, sau đó xác định cái nào bị sai để chuyển nó sang node tiếp theo trên vòng. Nhưng cách này rõ ràng là cách “naive method”.
    • Để có thể triển khai với thời gian tối ưu hơn, ta có thể sử dụng một cấu trúc dữ liệu để xác định “khoảng ảnh hưởng”, nơi mà các key cần remap lại
    • Một lần nữa, ta có thể triển khai tìm kiếm nhị phân, bằng cách từ node bị xoá đi, ta dùng mã đó và quay ngược lại, sau đó tìm ra các điểm bị sai và cập nhật chúng cho đến khi đến 1 mã node hash khác.

Các câu hỏi thêm

  • Q: Khi nào nên sử dụng kỹ thuật consistent hashing này ?
  • A: Thông thường, ta sẽ sử dụng nó cho các hệ thống phân tán, nơi mà request thực sự đủ nhiều, và ta có nhiều server cần scaling và cần áp dụng để phân bổ request một cách đều. Amazon Dynamo cũng triển khai kĩ thuật này. Tuy nhiên, với các hệ thống nhỏ hơn, có thể dùng cách ánh xạ chia dư truyền thống, vì việc sử dụng hashing khó hơn cũng đi kèm độ phức tạp của hệ thống tăng lên và khó bảo trì.

  • Q: Tại sao lại gọi là consistent trong consistent hashing (nhất quán)
  • A: Vì khi có sự thay đổi về lượng server, ta không cần hashing lại toàn bộ các key

Tham khảo:

[Pessimistic locking] Xử lí dữ liệu bất đồng bộ trong thực tế

image 54 - quochung.cyou PTIT

Pessimistic locking là gì?

Đọc vấn đề xảy ra về dữ liệu đồng thời tại : http://quochung.cyou/optimistic-locking-xu-li-du-lieu-bat-dong-bo-trong-thuc-te/

Pessimistic locking (Khoá bi quan) là một chiến thuật xử lí có thể tổng quát rằng, giả dụ, bạn có một tập dữ liệu đang bị truy cập đồng thời, người đầu tiên truy cập sẽ khoá tập dữ liệu này lại, độc quyền sửa đổi nó, cho đến khi phiên đó hoàn thành. Điều này đảm bảo dữ liệu sẽ chuẩn xác hơn khoá lạc quan, nhưng cũng có thể tạo ra Deadlock

Ví dụ bài toán

  • Bạn đang chơi một con game sinh tồn, có một chiếc rương chứa đồ chung mà hai người chơi đều có thể mở, nhưng nếu cả hai cùng mở, người này lấy đồ, người kia lại cho đồ vào, đôi khi dữ liệu sẽ bị loạn
  • Khoá bi quan sẽ xử lí như sau
  • Khi người chơi A mở rương, khoá rương lại. Lúc này người chơi khác ấn vào rương sẽ bị thông báo như dạng “rương đang được mở bởi người khác”, và không thể truy cập cho đến khi người chơi A đóng rương.
image 56 - quochung.cyou PTIT
image 57 - quochung.cyou PTIT

Deadlock

  • Deadlock xảy ra khi hai phiên không thể tiến triển được nữa, vì cùng phụ thuộc vào nhau chờ phía bên kia mở khoá, có thể xem hình dưới đây
image 58 - quochung.cyou PTIT
  • Ta có một database post chứa các bài viết. Trong đó có 1 bài viết id 1 và title là “Transaction”
  • Ngoài ra ta có 1 post chứa post_detail, là nội dung bài viết, số lượng like comment, …
  • Alice đầu tiên truy cập vào bảng post_detail, cập nhật số lượng like comment. Lúc này bảng post_detail thay đổi “người thay đổi cuối” thành Alice. Alice lock bảng post_detail
  • Lúc này Bob cũng truy cập vào bảng post, đổi tên nó thành thứ khác. Bob lock bảng post
  • Do bảng post và postdetail liên kết với nhau, lúc này ở phiên của Bob sẽ gọi về post_detail của post id 1 để thay đổi “người thay đổi” thành Bob. Tuy nhiên, nó đang bị khoá bởi Alice, vì vậy phải chờ Alice xong đã
  • Phía Alice lúc này cũng cập nhật lên bảng post, nhưng nó lại bị khoá bởi Bob, nên cũng phải đợi Bob xong đã
  • => Điều này trở thành vòng tuần hoàn vô hạn, cho đến khi hệ quản trị cơ sở dữ liệu có cơ chế phát hiện ra, và huỷ cả 2 phiên.

Deadlock ở mọi nơi: hệ điều hành, trong code đa luồng, ..

image 59 - quochung.cyou PTIT
  • Deadlock không chỉ xảy ra trong database, nó có thể xảy ra trong mọi hệ thống. Trong hệ điều hành, trong …., chỉ cần nếu chúng có thể truy cập từ nhiều nguồn cùng lúc
  • Ví dụ, đa luồng trong Java cũng có thể tạo deadlock khi 2 luồng cùng đợi nhau chứ không ai chạy trước

Cách xử lí

  • Khi Alice thực hiện khoá post, ta có thể khoá luôn cả post_Detail và các bảng liên quan
  • Hệ thống của ta cần có cơ chế phát hiện deadlock, ví dụ lock chờ đợi quá lâu, …

Đọc thêm: